|
Red Star 93
Ikanga J.( Pen 58’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 01:45 ngày 15/09/2026 |
Metz
|
Nhận định Red Star 93 vs Metz, 01h45 ngày 15/09
| 15.09.2026 | Hạng 2 Pháp | Red Star 93 | 1 - 0 | Metz |
| 19.07.2025 | Giao Hữu CLB | Metz | 4 - 0 | Red Star 93 |
| 20.04.2025 | Hạng 2 Pháp | Metz | 2 - 2 | Red Star 93 |
| 30.10.2024 | Hạng 2 Pháp | Red Star 93 | 1 - 0 | Metz |
| 27.04.2019 | Hạng 2 Pháp | Red Star 93 | 1 - 2 | Metz |
| 05.12.2018 | Hạng 2 Pháp | Metz | 2 - 0 | Red Star 93 |
| 26.10.2017 | Metz | 1 - 0 | Red Star 93 | |
| 22.07.2016 | Giao Hữu CLB | Metz | 0 - 1 | Red Star 93 |
| 23.04.2016 | Hạng 2 Pháp | Metz | 2 - 0 | Red Star 93 |
| 02.12.2015 | Hạng 2 Pháp | Red Star 93 | 3 - 1 | Metz |
Số liệu thống kê về Red Star 93 gặp Metz phong độ
Red Star 93
Metz
Tỷ lệ trận Red Star 93 vs Metz
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.82*0 : 0*-0.94 | 0.92*2 1/2*0.94 |
| Hiệp 1 | 0.79*0 : 0*-0.92 | 0.86*1*1.00 |
Thắng: 2.34 - Hòa: 3.05 - Thua: 2.71
Nhận định kèo Red Star 93 gặp Metz chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Red Star 93 40% thắng, hòa 10%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 15/09/2026 kết thúc với tỷ số Red Star 93 1 - 0 Metz.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Red Star 93 họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Metz thắng 0 hòa 3 và thua 2
Châu Á: -0.92*0 : 1/4*0.79
RS93 đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/5 trận gần đây). Mặt khác, Metz thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : Metz
Tài xỉu: 0.91*2 1/4*0.95
3/5 trận gần đây của RS93 có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của MET cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Red Star 93 đấu với Metz
| 90+5' | J.Escartin sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 30) |
| 90+4' | Agne Ba A. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 29) |
| 90+2' | Phạt góc thứ 11 |
| 90+1' | Kyeremeh G. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 28) |
| 90+1' | Miguel F. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 27) |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-0 |
| 90' | D.Durand sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 26) |
| 89' | D.Durivaux sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 25) |
| 89' | Phạt góc thứ 10 |
| 88' | Sarr B. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 24) |
| 88' | Thay người bên phía Red Star 93: J.Escartin vào sân thay Halifa I. |
| 80' | Phạt góc thứ 9 |
| 78' | Thay người bên phía Metz: Agne Ba A. vào sân thay Abuashvili G. |
| 78' | Thay người bên phía Metz: Mendy N. vào sân thay Savanier T. |
| 77' | Thay người bên phía Red Star 93: Kyeremeh G. vào sân thay Cisse K. |
| 76' | Castro C. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 23) |
| 72' | Abuashvili G. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 22) |
| 72' | D.Durand sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 21) |
| 71' | Phạt góc thứ 8 |
| 70' | D.Durand sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 20) |
| 69' | Idrissa Sabaly sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 19) |
| 68' | Thay người bên phía Red Star 93: Idrissa Sabaly vào sân thay Khaoui S. |
| 68' | Thay người bên phía Red Star 93: D.Durand vào sân thay Ikanga J. |
| 67' | Thay người bên phía Red Star 93: Danger B. vào sân thay Renel S. |
| 66' | Ikanga J. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 18) |
| 66' | Phạt góc thứ 7 |
| 63' | Phạt góc thứ 6 |
| 62' | Cabral K. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 17) |
| 61' | Thay người bên phía Metz: I.Sané vào sân thay Deminguet J. |
| 61' | Thay người bên phía Metz: Mbala N. vào sân thay Pandore J. |
| 60' |
|
| 58' |
|
| 58' | Ikanga J. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 16) |
| 52' | Khaoui S. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 15) |
| 51' | Abuashvili G. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 14) |
| 50' | Renel S. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 13) |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Metz: Miguel F. vào sân thay Colin M. |
| 45+1' | Phạt góc thứ 5 |
| 45' | Abuashvili G. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 12) |
| 45' | Sarr B. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 11) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 43' | Phạt góc thứ 4 |
| 42' | Halifa I. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 10) |
| 42' | Cisse K. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9) |
| 42' | Phạt góc thứ 3 |
| 37' |
|
| 36' | Fall P. M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8) |
| 35' | Munongo B. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 7) |
| 34' | Abuashvili G. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 6) |
| 33' | Cabral K. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 5) |
| 33' | Halifa I. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4) |
| 33' | Khaoui S. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 3) |
| 30' | Phạt góc thứ 2 |
| 29' | Ikanga J. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2) |
| 14' | Phạt góc thứ 1 |
| 13' | Cisse K. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Red Star 93 gặp Metz
-
(4-2-3-1) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Red Star 93
| 16 | Poussin G. |
| 3 | Huard M. |
| 4 | Zidane E. |
| 20 | D.Durivaux |
| 2 | Magnin T. |
| 17 | Renel S. |
| 19 | Halifa I. |
| 23 | Ikanga J. |
| 10 | Khaoui S. |
| 11 | Cisse K. |
| 91 | Cabral K. |
Đội dự bị
| 25 | Leonardo Buta |
| 6 | Danger B. |
| 7 | D.Durand |
| 5 | J.Escartin |
| 45 | C.Konate |
| 27 | Kyeremeh G. |
| 21 | Idrissa Sabaly |
| 8 | G.Trani |
Đội hình chính Metz
| J.Fischer | 1 |
| Colin M. | 2 |
| Mboula U. | 4 |
| Castro C. | 42 |
| Sarr B. | 70 |
| Deminguet J. | 8 |
| Munongo B. | 18 |
| Abuashvili G. | 9 |
| Savanier T. | 10 |
| Pandore J. | 21 |
| Fall P. M. | 11 |
Thống kê sau trận Red Star 93 vs Metz
|
|
18 | Sút bóng | 11 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
8 | Trúng đích | 1 |
|
|
|
26 | Phạm lỗi | 13 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
9 | Phạt góc | 2 |
|
|
|
2 | Việt vị | 1 |
|
|
|
52% | Cầm bóng | 48% |
|