Chi tiết câu lạc bộ Metz

Tên đầy đủ:
Thành phố: | Metz |
Quốc gia: | Pháp |
Thông tin khác: | SVD: Stade Saint-Symphorien (sức chứa: 26700) Thành lập: 1932 HLV: F. Antonetti Danh hiệu: Ligue 2 (4), Coupe de France (1), Coupe de la Ligue (1) |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
19:00 05/04/2025 Hạng 2 Pháp
Caen vs Metz
00:30 13/04/2025 Hạng 2 Pháp
FC Martigues vs Metz
00:30 20/04/2025 Hạng 2 Pháp
Metz vs Red Star 93
00:30 27/04/2025 Hạng 2 Pháp
Pau FC vs Metz
00:30 04/05/2025 Hạng 2 Pháp
Metz vs Rodez
00:30 11/05/2025 Hạng 2 Pháp
Stade Lavallois vs Metz
02:00 29/03/2025 Hạng 2 Pháp
Metz 2 - 1 Troyes
20:00 15/03/2025 Hạng 2 Pháp
Dunkerque 2 - 3 Metz
02:00 09/03/2025 Hạng 2 Pháp
Metz 5 - 1 Annecy FC
20:00 01/03/2025 Hạng 2 Pháp
Amiens 1 - 2 Metz
02:00 23/02/2025 Hạng 2 Pháp
Metz 0 - 1 Ajaccio
02:00 16/02/2025 Hạng 2 Pháp
Guingamp 0 - 3 Metz
02:00 09/02/2025 Hạng 2 Pháp
Metz 3 - 1 Clermont
02:00 01/02/2025 Hạng 2 Pháp
SC Bastia 1 - 1 Metz
02:00 25/01/2025 Hạng 2 Pháp
Metz 3 - 0 Grenoble
20:00 18/01/2025 Hạng 2 Pháp
Metz 3 - 1 Paris FC
Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
---|---|---|---|
1 |
|
Pháp | 35 |
2 |
|
Tunisia | 30 |
3 |
![]() |
29 | |
5 |
|
Brazil | 33 |
6 |
![]() |
Pháp | 29 |
7 |
|
Pháp | 26 |
8 |
![]() |
Pháp | 24 |
9 |
|
Colombia | 34 |
11 |
|
31 | |
12 |
|
Pháp | 27 |
13 |
|
27 | |
14 |
|
35 | |
15 |
|
26 | |
16 |
![]() |
Pháp | 37 |
17 |
|
32 | |
18 |
|
Pháp | 29 |
19 |
![]() |
Pháp | 29 |
20 |
|
27 | |
21 |
|
Ma rốc | 28 |
22 |
|
Algeria | 27 |
24 |
|
Pháp | 25 |
25 |
|
Pháp | 21 |
26 |
|
Bồ Đào Nha | 25 |
27 |
|
36 | |
28 |
![]() |
Pháp | 32 |
29 |
|
Châu Âu | 22 |
30 |
![]() |
Pháp | 31 |
33 |
|
Pháp | 23 |
34 |
|
31 | |
36 |
|
28 | |
38 |
|
27 | |
39 |
|
28 | |
80 |
|
28 | |
99 |
|
Thụy Điển | 21 |