|
Real Salt Lake
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 10:10 ngày 18/05/2023 |
Portland Timbers
|
Nhận định Real Salt Lake vs Portland Timbers, 10h10 ngày 18/05
| 26.07.2026 | VĐQG Mỹ | Portland Timbers | 2 - 1 | Real Salt Lake |
| 03.05.2026 | VĐQG Mỹ | Real Salt Lake | 2 - 0 | Portland Timbers |
| 23.10.2025 | VĐQG Mỹ | Portland Timbers | 3 - 1 | Real Salt Lake |
| 17.07.2025 | VĐQG Mỹ | Portland Timbers | 0 - 1 | Real Salt Lake |
| 15.05.2025 | VĐQG Mỹ | Real Salt Lake | 0 - 0 | Portland Timbers |
| 22.09.2024 | VĐQG Mỹ | Real Salt Lake | 3 - 3 | Portland Timbers |
| 14.07.2024 | VĐQG Mỹ | Portland Timbers | 3 - 0 | Real Salt Lake |
| 31.08.2023 | VĐQG Mỹ | Portland Timbers | 2 - 1 | Real Salt Lake |
| 18.05.2023 | VĐQG Mỹ | Real Salt Lake | 0 - 0 | Portland Timbers |
| 11.05.2023 | Cúp Mỹ | Portland Timbers | 3 - 4 | Real Salt Lake |
Số liệu thống kê về Real Salt Lake gặp Portland Timbers phong độ
Real Salt Lake
Portland Timbers
Tỷ lệ trận Real Salt Lake vs Portland Timbers
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.93*0 : 1/2*0.96 | 0.84*2 3/4*-0.96 |
| Hiệp 1 | -0.96*0 : 1/4*0.84 | -0.89*1 1/4*0.76 |
Thắng: 1.93 - Hòa: 3.85 - Thua: 3.70
Nhận định kèo Real Salt Lake gặp Portland Timbers chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Real Salt Lake 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 26/07/2026 kết thúc với tỷ số Portland Timbers 2 - 1 Real Salt Lake.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Real Salt Lake họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Portland Timbers thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.90*0 : 1/2*0.98
RSL đang chơi KHÔNG TỐT (bất thắng 3/5 trận gần đây). Mặt khác, PTIM thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : PTIM
Tài xỉu: 0.93*2 3/4*0.95
5 trận gần đây của PTIM có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Real Salt Lake vs Portland Timbers
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|