|
Rangers
Naderi R. D.( 12’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 21:00 ngày 05/09/2026 |
Motherwell
|
Nhận định Rangers vs Motherwell, 21h00 ngày 05/09
| 05.09.2026 | VĐQG Scotland | Rangers | 1 - 0 | Motherwell |
| 26.04.2026 | VĐQG Scotland | Rangers | 2 - 3 | Motherwell |
| 12.02.2026 | VĐQG Scotland | Motherwell | 1 - 1 | Rangers |
| 27.12.2025 | VĐQG Scotland | Rangers | 1 - 0 | Motherwell |
| 02.08.2025 | VĐQG Scotland | Motherwell | 1 - 1 | Rangers |
| 01.03.2025 | VĐQG Scotland | Rangers | 1 - 2 | Motherwell |
| 29.12.2025 | VĐQG Scotland | Motherwell | 2 - 2 | Rangers |
| 03.11.2024 | Liên Đoàn Scotland | Motherwell | 1 - 2 | Rangers |
| 10.08.2024 | VĐQG Scotland | Rangers | 2 - 1 | Motherwell |
| 02.03.2024 | VĐQG Scotland | Rangers | 1 - 2 | Motherwell |
Số liệu thống kê về Rangers gặp Motherwell phong độ
Rangers
Motherwell
Tỷ lệ trận Rangers vs Motherwell
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.93*0 : 1 1/4*0.95 | 0.93*3 1/4*0.93 |
| Hiệp 1 | 0.86*0 : 1/2*-0.98 | 0.79*1 1/4*-0.93 |
Thắng: 1.40 - Hòa: 4.75 - Thua: 5.70
Nhận định kèo Rangers gặp Motherwell chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Rangers 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 05/09/2026 kết thúc với tỷ số Rangers 1 - 0 Motherwell.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Rangers họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Motherwell thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 1.00*0 : 1 1/4*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Rangers khi thắng 38/62 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : Rangers
Tài xỉu: 0.83*3*-0.97
4/5 trận gần đây của RAN có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Rangers đấu với Motherwell
| 90+2' | Thay người bên phía Rangers: Godfrey B. vào sân thay E.Fernandez |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-0 |
| 86' | Phạt góc thứ 12 |
| 83' | Thay người bên phía Motherwell: Bjorgolfsson E. vào sân thay Maswanhise T. |
| 82' | Curtis F. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 35) |
| 80' | Naderi R. D. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 34) |
| 74' | Kelsy K. sút chân trái, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 33) |
| 73' | Thay người bên phía Motherwell: D.Williams vào sân thay Emmanuel M. L. |
| 73' | Thay người bên phía Motherwell: Levitt D. vào sân thay Lowry A. |
| 71' | Yokota D. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 32) |
| 71' | Naderi R. D. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 31) |
| 69' | Thay người bên phía Rangers: Yokota D. vào sân thay D.Gassama |
| 69' | Thay người bên phía Rangers: Kelsy K. vào sân thay Min-su Kim |
| 68' | Phạt góc thứ 11 |
| 66' | Raskin N. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 30) |
| 65' | Phạt góc thứ 10 |
| 63' | Thay người bên phía Motherwell: Palmer-Houlden S. vào sân thay Charles-Cook R. |
| 62' | Maswanhise T. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 29) |
| 56' | D.Gassama sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 28) |
| 55' | Min-su Kim sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 27) |
| 55' | E.Fernandez đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 26) |
| 55' | Phạt góc thứ 9 |
| 54' | Naderi R. D. sút chân trái, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 25) |
| 54' | Curtis F. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 24) |
| 54' | Min-su Kim sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 23) |
| 54' | Penrice J. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 22) |
| 52' | Hodge J. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 21) |
| 50' | Phạt góc thứ 8 |
| 49' | Curtis F. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 20) |
| 48' | Emmanuel M. L. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 19) |
| 47' | Raskin N. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 18) |
| 47' | Phạt góc thứ 7 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Motherwell: Jardell Kanga vào sân thay Said I. |
| 45+5' | D.Gassama sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 17) |
| 45+2' | Min-su Kim sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 16) |
| 45+1' | D.Gassama đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 15) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 43' | D.Gassama sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14) |
| 40' | J.Girdwood-Reich sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13) |
| 40' | Phạt góc thứ 6 |
| 39' | Fadinger L. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 12) |
| 35' | Naderi R. D. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11) |
| 35' | Penrice J. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 10) |
| 35' | Phạt góc thứ 5 |
| 35' | Phạt góc thứ 4 |
| 30' | Min-su Kim sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9) |
| 30' | Kim M. (Rangers) sút hỏng phạt đền |
| 28' | Dujon Sterling sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 8) |
| 26' | Lowry A. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 7) |
| 24' | Phạt góc thứ 3 |
| 24' | Phạt góc thứ 2 |
| 20' | Min-su Kim đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 6) |
| 19' | Curtis F. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 5) |
| 16' | D.Gassama sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 4) |
| 16' | Phạt góc thứ 1 |
| 15' | Maswanhise T. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 3) |
| 12' | Naderi R. D. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 2) |
| 12' |
|
| 08' | Thay người bên phía Rangers: Naderi R. D. vào sân thay Shankland L. |
| 02' | Charles-Cook R. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Rangers gặp Motherwell
-
(4-2-3-1) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Rangers
| 1 | Pandur I. |
| 29 | Penrice J. |
| 24 | O.Makhanya |
| 37 | E.Fernandez |
| 21 | Dujon Sterling |
| 6 | Neil D. |
| 14 | Devlin C. |
| 23 | D.Gassama |
| 10 | Kim M. |
| 52 | Curtis F. |
| 7 | Shankland L. |
Đội dự bị
Đội hình chính Motherwell
| Paulsen A. | 1 |
| Emmanuel M. L. | 45 |
| Moormann M. | 5 |
| J.Knight-Lebel | 4 |
| Sparrow T. | 7 |
| Fadinger L. | 8 |
| Hodge J. | 71 |
| Said I. | 19 |
| Lowry A. | 11 |
| Maswanhise T. | 18 |
| Charles-Cook R. | 17 |
Đội dự bị
Thống kê sau trận Rangers vs Motherwell
|
|
27 | Sút bóng | 8 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
6 | Trúng đích | 3 |
|
|
|
7 | Phạm lỗi | 12 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
7 | Phạt góc | 5 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
41% | Cầm bóng | 59% |
|