|
Rangers
Naderi R. D.( 44’)
Kelsy K.( 24’)
Naderi R. D.( 15’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 21:00 ngày 10/10/2026 |
Kilmarnock
N.Clescenco( 90’)
|
Nhận định Rangers vs Kilmarnock, 21h00 ngày 10/10
| 10.10.2026 | VĐQG Scotland | Rangers | 3 - 1 | Kilmarnock |
| 05.02.2026 | VĐQG Scotland | Rangers | 5 - 1 | Kilmarnock |
| 07.12.2025 | VĐQG Scotland | Kilmarnock | 0 - 3 | Rangers |
| 26.10.2025 | VĐQG Scotland | Rangers | 3 - 1 | Kilmarnock |
| 27.02.2025 | VĐQG Scotland | Kilmarnock | 2 - 4 | Rangers |
| 05.12.2024 | VĐQG Scotland | Rangers | 6 - 0 | Kilmarnock |
| 20.10.2024 | VĐQG Scotland | Kilmarnock | 1 - 0 | Rangers |
| 05.05.2024 | VĐQG Scotland | Rangers | 4 - 1 | Kilmarnock |
| 29.02.2024 | VĐQG Scotland | Kilmarnock | 1 - 2 | Rangers |
| 02.01.2024 | VĐQG Scotland | Rangers | 3 - 1 | Kilmarnock |
Số liệu thống kê về Rangers gặp Kilmarnock phong độ
Rangers
Kilmarnock
Tỷ lệ trận Rangers vs Kilmarnock
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.97*0 : 2 1/2*0.85 | 0.89*3 1/2*0.97 |
| Hiệp 1 | 0.95*0 : 1*0.93 | 0.93*1 1/2*0.93 |
Thắng: 1.10 - Hòa: 8.10 - Thua: 14.50
Nhận định kèo Rangers gặp Kilmarnock chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Rangers 90% thắng, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 10/10/2026 kết thúc với tỷ số Rangers 3 - 1 Kilmarnock.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Rangers họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Kilmarnock thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.95*0 : 2 1/4*0.93
Rangers đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, Kilmarnock thi đấu thiếu ổn định: thua 2/5 trận vừa qua.
Dự đoán : Rangers
Tài xỉu: 0.93*3 1/2*0.93
4/5 trận gần đây của RAN có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của KIL cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Rangers đấu với Kilmarnock
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 3-1 |
| 90' | N.Clescenco sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 31) |
| 90' |
|
| 89' | Phạt góc thứ 10 |
| 88' | Thay người bên phía Rangers: Bouanani B. vào sân thay D.Gassama |
| 88' | Thay người bên phía Rangers: Miovski B. vào sân thay Kim M. |
| 88' | Phạt góc thứ 9 |
| 87' | Thay người bên phía Rangers: Chukwuani T. vào sân thay Neil D. |
| 86' | Penrice J. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 30) |
| 84' | E.Fernandez sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 29) |
| 84' | Phạt góc thứ 8 |
| 83' | Min-su Kim sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 28) |
| 81' | D.Gassama sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 27) |
| 81' | Curtis F. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 26) |
| 79' | Thay người bên phía Kilmarnock: Daniels D. vào sân thay Kiltie G. |
| 79' | Thay người bên phía Kilmarnock: Brandon J. vào sân thay Kamara MJ. |
| 78' | Neil D. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 25) |
| 75' | Thay người bên phía Kilmarnock: N.Clescenco vào sân thay Ring E. |
| 73' | Thay người bên phía Rangers: Curtis F. vào sân thay Kelsy K. |
| 72' | Hugill J. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 24) |
| 72' | Ring E. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 23) |
| 71' | Phạt góc thứ 7 |
| 68' | Tshibola A. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 22) |
| 67' | Phạt góc thứ 6 |
| 66' | Phạt góc thứ 5 |
| 64' |
|
| 62' | Kiltie G. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 21) |
| 62' | Phạt góc thứ 4 |
| 61' | Tshibola A. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 20) |
| 60' | D.Gassama sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 19) |
| 59' | Min-su Kim sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 18) |
| 58' | John-Jules T. sút chân trái, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 17) |
| 57' | Tình huống việt vị thứ 2 |
| 56' | Hugill J. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 16) |
| 53' | D.Gassama sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 15) |
| 52' | John-Jules T. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 14) |
| 49' |
|
| 47' | Kelsy K. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13) |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Rangers: K.Nedeljković vào sân thay Dujon Sterling |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 3-0 |
| 44' | 12 Shot Naderi R. D. Khác Bàn thắng |
| 44' | D.Gassama sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 11) |
| 44' |
|
| 40' | Ring E. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 10) |
| 39' | Hugill J. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9) |
| 36' | Tình huống việt vị thứ 1 |
| 30' | Phạt góc thứ 3 |
| 29' | D.Gassama sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 8) |
| 29' | Phạt góc thứ 2 |
| 24' | Kelsy K. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 7) |
| 24' |
|
| 23' | Min-su Kim sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 6) |
| 18' | Lowery T. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 5) |
| 15' | Naderi R. D. đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 4) |
| 15' |
|
| 14' | Hugill J. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 3) |
| 13' | D.Gassama sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2) |
| 10' | D.Gassama sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 1) |
| 03' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Rangers gặp Kilmarnock
-
(4-2-3-1) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Rangers
| 1 | Pandur I. |
| 29 | Penrice J. |
| 24 | O.Makhanya |
| 37 | E.Fernandez |
| 21 | Dujon Sterling |
| 43 | Raskin N. |
| 6 | Neil D. |
| 23 | D.Gassama |
| 20 | Naderi R. D. |
| 10 | Kim M. |
| 19 | Kelsy K. |
Đội dự bị
| 42 | Chukwuani T. |
| 52 | Curtis F. |
| 22 | Dragojevic V. |
| 4 | Godfrey B. |
| 31 | Kelly L. |
| 28 | Miovski B. |
| 18 | K.Nedeljkovic |
| 25 | Rommens T. |
Đội hình chính Kilmarnock
| Ferrie C. | 12 |
| Schjonning-Larsen M. | 21 |
| Stanger G. | 14 |
| McCarthy C. | 4 |
| Kamara MJ. | 3 |
| Lowery T. | 18 |
| Tshibola A. | 36 |
| Kiltie G. | 11 |
| John-Jules T. | 10 |
| Ring E. | 8 |
| Hugill J. | 9 |
Đội dự bị
| N.Clescenco | 20 |
| Daniels D. | 29 |
| Deas R. | 6 |
| McKenzie R. | 7 |
| Jonathan Meier | 19 |
| OHara M. | 5 |
| Owen Ieuan Gwyn | 27 |
Thống kê sau trận Rangers vs Kilmarnock
|
|
18 | Sút bóng | 13 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
4 | Trúng đích | 5 |
|
|
|
15 | Phạm lỗi | 13 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
7 | Phạt góc | 3 |
|
|
|
1 | Việt vị | 1 |
|
|
|
60% | Cầm bóng | 40% |
|