|
Randers
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 19:00 ngày 11/10/2026 |
Viborg
Fridriksson V. L.( 82’)
Hanza D.( 26’)
|
Nhận định Randers vs Viborg, 19h00 ngày 11/10
| 11.10.2026 | VĐQG Đan Mạch | Randers | 0 - 2 | Viborg |
| 13.01.2026 | Giao Hữu CLB | Randers | 2 - 0 | Viborg |
| 02.11.2025 | VĐQG Đan Mạch | Viborg | 3 - 2 | Randers |
| 05.10.2025 | VĐQG Đan Mạch | Randers | 2 - 1 | Viborg |
| 28.06.2025 | Giao Hữu CLB | Randers | 2 - 0 | Viborg |
| 01.12.2024 | VĐQG Đan Mạch | Viborg | 1 - 2 | Randers |
| 28.07.2024 | VĐQG Đan Mạch | Randers | 3 - 1 | Viborg |
| 03.07.2024 | Giao Hữu CLB | Randers | 1 - 3 | Viborg |
| 15.05.2024 | VĐQG Đan Mạch | Randers | 1 - 0 | Viborg |
| 28.04.2024 | VĐQG Đan Mạch | Viborg | 0 - 0 | Randers |
Số liệu thống kê về Randers gặp Viborg phong độ
Randers
Viborg
Tỷ lệ trận Randers vs Viborg
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*1/4 : 0*0.91 | -0.93*3*0.80 |
Thắng: 2.90 - Hòa: 3.60 - Thua: 2.17
Nhận định kèo Randers gặp Viborg chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Randers 60% thắng, hòa 10%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 11/10/2026 kết thúc với tỷ số Randers 0 - 2 Viborg.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Randers họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Viborg thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.99*1/4 : 0*0.90
RAND đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, VIBO thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : VIBO
Tài xỉu: 0.85*2 3/4*-0.98
4/5 trận gần đây của RAND có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của VIBO cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Randers đấu với Viborg
| 90+4' | A.Camara sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 37) |
| 90+3' | Greve M. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 36) |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-2 |
| 89' | A.Camara sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 35) |
| 86' | Beck A. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 34) |
| 86' | Thay người bên phía Randers: Hoyrup H. vào sân thay Themsen M. |
| 85' | Junker K. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 33) |
| 84' | S.Hansen sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 32) |
| 84' | Thay người bên phía Viborg: Kleis-Kristoffersen A. vào sân thay Hanza D. |
| 84' | Thay người bên phía Viborg: Giulio vào sân thay Jalal Karchoud S. |
| 82' | Fridriksson V. L. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 31) |
| 82' | L.Kirkegaard sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 30) |
| 82' |
|
| 81' |
|
| 78' | Thay người bên phía Viborg: Alte R. vào sân thay Sondergaard Clausen M. |
| 78' | Thay người bên phía Viborg: Fridriksson V. L. vào sân thay Bidstrup H. |
| 76' | Thay người bên phía Randers: Caddy W. vào sân thay Mahmoud E. |
| 76' | Thay người bên phía Randers: A.Camara vào sân thay A.Henriksson |
| 75' | Phạt góc thứ 11 |
| 73' | Sondergaard Clausen M. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 29) |
| 73' | Gronning J. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 28) |
| 73' | Phạt góc thứ 10 |
| 72' | Phạt góc thứ 9 |
| 70' | Thay người bên phía Viborg: Keller P. vào sân thay Horneman C. |
| 66' | Horneman C. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 27) |
| 66' | Bundgaard O. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 26) |
| 66' | Phạt góc thứ 8 |
| 65' | Hanza D. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 25) |
| 64' | A.Henriksson sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 24) |
| 62' | Themsen M. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 23) |
| 61' | Thay người bên phía Randers: Junker K. vào sân thay Sankoh M. |
| 61' | Thay người bên phía Randers: Sjolstad M. vào sân thay Dyhr N. |
| 61' |
|
| 58' | Horneman C. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 22) |
| 57' | N.Hopland đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 21) |
| 56' |
|
| 55' | Themsen M. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 20) |
| 54' | Horneman C. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 19) |
| 54' | Sondergaard Clausen M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 18) |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45+2' |
|
| 45' | Hoegh D. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 17) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-1 |
| 45' | Phạt góc thứ 7 |
| 39' | Bundgaard O. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 16) |
| 39' | Phạt góc thứ 6 |
| 38' | Hanza D. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 15) |
| 38' | Sondergaard Clausen M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 14) |
| 38' | Phạt góc thứ 5 |
| 36' | Phạt góc thứ 4 |
| 33' | Hanza D. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13) |
| 32' | Sankoh M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 12) |
| 31' | Beck A. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 11) |
| 30' | Phạt góc thứ 3 |
| 29' | Bundgaard O. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 10) |
| 26' | Hanza D. đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 9) |
| 26' |
|
| 23' | Sankoh M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8) |
| 22' | Mahmoud E. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 7) |
| 18' | Bundgaard O. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 6) |
| 17' | S.Hansen đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 5) |
| 17' | Phạt góc thứ 2 |
| 11' | Horneman C. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 4) |
| 07' | Mahmoud E. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 3) |
| 03' | Phạt góc thứ 1 |
| 02' | Mahmoud E. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 2) |
| 01' | Horneman C. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Randers gặp Viborg
-
(4-2-3-1) -
(4-3-3)
Đội hình chính Randers
| 1 | Izzo P. |
| 44 | Dyhr N. |
| 27 | N.Hopland |
| 3 | Hoegh D. |
| 24 | S.Hansen |
| 8 | Laurits Pedersen |
| 17 | Greve M. |
| 7 | Themsen M. |
| 11 | Mahmoud E. |
| 21 | A.Henriksson |
| 30 | Sankoh M. |
Đội hình chính Viborg
| Kasper Kiilerich | 20 |
| Bundgaard O. | 23 |
| Anyembe D. | 24 |
| L.Kirkegaard | 4 |
| Bidstrup H. | 26 |
| Sondergaard Clausen M. | 6 |
| Gronning J. | 13 |
| Beck A. | 8 |
| Horneman C. | 11 |
| Hanza D. | 19 |
| Jalal Karchoud S. | 10 |
Đội dự bị
| Damkjer F. | 33 |
| Giulio | 25 |
| Keller P. | 34 |
| Kleis-Kristoffersen A. | 36 |
| Fridriksson V. L. | 3 |
| Pedersen L. | 1 |
| Andreas Sondegaard | 41 |
Thống kê sau trận Randers vs Viborg
|
|
16 | Sút bóng | 21 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
4 | Trúng đích | 4 |
|
|
|
10 | Phạm lỗi | 11 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
3 | Thẻ vàng | 3 |
|
|
|
4 | Phạt góc | 7 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
52% | Cầm bóng | 48% |
|