|
Racing Santander
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 03:00 ngày 28/01/2023 |
Tenerife
|
Nhận định Racing Santander vs Tenerife, 03h00 ngày 28/01
| 16.03.2025 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Racing Santander | 2 - 1 | Tenerife |
| 07.09.2024 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Tenerife | 0 - 1 | Racing Santander |
| 10.03.2024 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Racing Santander | 4 - 2 | Tenerife |
| 04.10.2023 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Tenerife | 2 - 0 | Racing Santander |
| 28.01.2023 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Racing Santander | 1 - 1 | Tenerife |
| 04.09.2022 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Tenerife | 1 - 0 | Racing Santander |
| 21.06.2020 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Racing Santander | 1 - 2 | Tenerife |
| 20.10.2019 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Tenerife | 3 - 3 | Racing Santander |
| 11.05.2015 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Racing Santander | 1 - 0 | Tenerife |
| 08.12.2014 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Tenerife | 1 - 0 | Racing Santander |
Số liệu thống kê về Racing Santander gặp Tenerife phong độ
Racing Santander
Tenerife
Tỷ lệ trận Racing Santander vs Tenerife
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.99*0 : 0*0.89 | 0.93*1 3/4*0.94 |
| Hiệp 1 | 0.99*0 : 0*0.89 | -0.96*3/4*0.83 |
Thắng: 2.90 - Hòa: 2.71 - Thua: 2.72
Nhận định kèo Racing Santander gặp Tenerife chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Racing Santander 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 16/03/2025 kết thúc với tỷ số Racing Santander 2 - 1 Tenerife.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Racing Santander họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Tenerife thắng 0 hòa 3 và thua 2
Châu Á: 0.85*0 : 0*-0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên TEN khi thắng 4/8 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : TEN
Tài xỉu: 0.86*1 3/4*-0.99
3/5 trận gần đây của RAC có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của TEN cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Racing Santander vs Tenerife
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|