|
Racing Santander
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 03:00 ngày 30/10/2023 |
Racing Ferrol
|
Nhận định Racing Santander vs Racing Ferrol, 03h00 ngày 30/10
| 19.01.2025 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Racing Santander | 6 - 0 | Racing Ferrol |
| 10.11.2024 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Racing Ferrol | 1 - 2 | Racing Santander |
| 02.03.2024 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Racing Ferrol | 2 - 2 | Racing Santander |
| 30.10.2023 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Racing Santander | 1 - 3 | Racing Ferrol |
| 27.01.2022 | Hạng 3 Tây Ban Nha | Racing Santander | 1 - 0 | Racing Ferrol |
| 11.09.2016 | Hạng 3 Tây Ban Nha | Racing Ferrol | 0 - 1 | Racing Santander |
| 07.05.2016 | Hạng 3 Tây Ban Nha | Racing Ferrol | 2 - 2 | Racing Santander |
| 20.12.2015 | Hạng 3 Tây Ban Nha | Racing Santander | 3 - 1 | Racing Ferrol |
| 09.03.2014 | Hạng 3 Tây Ban Nha | Racing Santander | 1 - 0 | Racing Ferrol |
| 27.10.2013 | Hạng 3 Tây Ban Nha | Racing Ferrol | 3 - 2 | Racing Santander |
Số liệu thống kê về Racing Santander gặp Racing Ferrol phong độ
Racing Santander
Racing Ferrol
Tỷ lệ trận Racing Santander vs Racing Ferrol
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.84*0 : 1/4*-0.94 | -0.97*2 1/4*0.84 |
| Hiệp 1 | -0.83*0 : 1/4*0.67 | 0.76*3/4*-0.90 |
Thắng: 2.16 - Hòa: 3.10 - Thua: 3.35
Nhận định kèo Racing Santander gặp Racing Ferrol chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Racing Santander 60% thắng, hòa 20%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 19/01/2025 kết thúc với tỷ số Racing Santander 6 - 0 Racing Ferrol.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Racing Santander họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Racing Ferrol thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.89*0 : 1/4*0.99
Racing Santander đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, RFE thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : Racing Santander
Tài xỉu: 0.85*2*-0.98
4/5 trận gần đây của RFE có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Racing Santander vs Racing Ferrol
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|