|
Racing Santander
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 22:15 ngày 25/03/2023 |
Levante
|
Nhận định Racing Santander vs Levante, 22h15 ngày 25/03
| 06.04.2025 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Levante | 3 - 1 | Racing Santander |
| 13.10.2024 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Racing Santander | 1 - 0 | Levante |
| 20.04.2024 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Racing Santander | 0 - 0 | Levante |
| 21.11.2023 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Levante | 2 - 4 | Racing Santander |
| 25.03.2023 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Racing Santander | 0 - 1 | Levante |
| 09.10.2022 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Levante | 0 - 1 | Racing Santander |
| 05.02.2012 | VĐQG Tây Ban Nha | Levante | 1 - 1 | Racing Santander |
| 11.09.2011 | VĐQG Tây Ban Nha | Racing Santander | 0 - 0 | Levante |
| 10.04.2011 | VĐQG Tây Ban Nha | Racing Santander | 1 - 1 | Levante |
| 21.11.2010 | VĐQG Tây Ban Nha | Levante | 3 - 1 | Racing Santander |
Số liệu thống kê về Racing Santander gặp Levante phong độ
Racing Santander
Levante
Tỷ lệ trận Racing Santander vs Levante
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.86*1/4 : 0*-0.96 | 0.88*2*0.99 |
| Hiệp 1 | -0.85*0 : 0*0.71 | 0.83*3/4*-0.96 |
Thắng: 3.10 - Hòa: 2.97 - Thua: 2.38
Nhận định kèo Racing Santander gặp Levante chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Racing Santander 30% thắng, hòa 40%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 06/04/2025 kết thúc với tỷ số Levante 3 - 1 Racing Santander.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Racing Santander họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Levante thắng 0 hòa 3 và thua 2
Châu Á: 0.89*1/4 : 0*0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên LEVA khi thắng 1/2 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : LEVA
Tài xỉu: 0.96*2*0.91
3/5 trận gần đây của RAC có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của LEVA cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Racing Santander vs Levante
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|