|
Racing Santander
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 22:15 ngày 18/01/2026 |
Las Palmas
|
Nhận định Racing Santander vs Las Palmas, 22h15 ngày 18/01
| 18.01.2026 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Racing Santander | 4 - 1 | Las Palmas |
| 09.11.2025 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Las Palmas | 3 - 1 | Racing Santander |
| 09.01.2023 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Las Palmas | 1 - 1 | Racing Santander |
| 18.09.2022 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Racing Santander | 0 - 0 | Las Palmas |
| 20.01.2020 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Racing Santander | 1 - 1 | Las Palmas |
| 01.09.2019 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Las Palmas | 2 - 2 | Racing Santander |
| 16.02.2015 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Las Palmas | 1 - 0 | Racing Santander |
| 14.09.2014 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Racing Santander | 1 - 2 | Las Palmas |
| 20.01.2013 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Las Palmas | 1 - 0 | Racing Santander |
| 19.10.2012 | Cúp Tây Ban Nha | Las Palmas | 2 - 2 | Racing Santander |
Số liệu thống kê về Racing Santander gặp Las Palmas phong độ
Racing Santander
Las Palmas
Tỷ lệ trận Racing Santander vs Las Palmas
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.96*0 : 1/4*0.92 | 0.94*2 1/2*0.93 |
| Hiệp 1 | 0.70*0 : 0*-0.83 | 0.90*1*0.97 |
Thắng: 2.29 - Hòa: 3.25 - Thua: 3.00
Nhận định kèo Racing Santander gặp Las Palmas chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Racing Santander 10% thắng, hòa 50%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 18/01/2026 kết thúc với tỷ số Racing Santander 4 - 1 Las Palmas.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Racing Santander họ thắng 5 hòa 0 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Las Palmas thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: -0.89*0 : 1/4*0.77
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Las Palmas khi thắng 5/9 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : Las Palmas
Tài xỉu: 0.99*2 1/2*0.88
3/5 trận gần đây của Racing có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Las Palmas cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Racing Santander vs Las Palmas
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|