Chi tiết câu lạc bộ Las Palmas
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Las Palmas de Gran Canaria |
| Quốc gia: | Tây Ban Nha |
| Thông tin khác: | SVĐ: Estadio de Gran Canaria (Sức chứa: 31250) Thành lập: 1949 HLV: Manolo Márquez |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
02:00 11/06/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Malaga 1 - 1 Las Palmas
02:00 08/06/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Las Palmas 0 - 1 Malaga
23:30 31/05/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Deportivo 1 - 2 Las Palmas
23:30 24/05/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Las Palmas 1 - 1 Zaragoza
23:30 16/05/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Almeria 1 - 2 Las Palmas
19:00 10/05/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Andorra FC 5 - 1 Las Palmas
02:00 04/05/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Las Palmas 2 - 1 Valladolid
01:30 28/04/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Cadiz 1 - 2 Las Palmas
02:00 18/04/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Las Palmas 2 - 0 Leganes
23:30 11/04/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Malaga 2 - 0 Las Palmas
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
J. Cillessen
|
Hà Lan | 36 |
| 2 |
Marvin Park
|
Tây Ban Nha | 36 |
| 3 |
Mika Marmol
|
Tây Ban Nha | 36 |
| 4 |
A. Suarez
|
Châu Âu | 36 |
| 5 |
J. Munoz
|
Tây Ban Nha | 33 |
| 6 |
A. Pelmard
|
Pháp | 38 |
| 7 |
Pejino
|
Tây Ban Nha | 36 |
| 8 |
Campana
|
Tây Ban Nha | 36 |
| 9 |
M. Cardona
|
Tây Ban Nha | 27 |
| 10 |
A. Moleiro
|
Châu Âu | 36 |
| 11 |
Benito Ramirez
|
Châu Âu | 36 |
| 12 |
E. Loiodice
|
35 | |
| 13 |
D. Horkas
|
Croatia | 34 |
| 14 |
Manu Fuster
|
Tây Ban Nha | 36 |
| 15 |
S. McKenna
|
Scotland | 39 |
| 16 |
O. McBurnie
|
Scotland | 32 |
| 17 |
Jaime Mata
|
Tây Ban Nha | 32 |
| 18 |
V. Rozada
|
Tây Ban Nha | 36 |
| 19 |
Sandro
|
Tây Ban Nha | 36 |
| 20 |
K. Rodríguez
|
Uruguay | 38 |
| 21 |
S. Bajcetic
|
Tây Ban Nha | 36 |
| 22 |
O. Mfulu
|
Thế Giới | 36 |
| 23 |
A. Munoz
|
Tây Ban Nha | 36 |
| 24 |
A. Januzaj
|
Bỉ | 31 |
| 25 |
D. Horkas
|
Croatia | 35 |
| 26 |
A. Bassinga
|
36 | |
| 27 |
F. Gonzalez
|
Thế Giới | 31 |
| 28 |
Juanma
|
Tây Ban Nha | 36 |
| 29 |
D. Essugo
|
Bồ Đào Nha | 36 |
| 30 |
V. Pezzolesi
|
Tây Ban Nha | 36 |
| 31 |
O. McBurnie
|
Scotland | 36 |
| 32 |
S. McKenna
|
Scotland | 30 |
| 33 |
Sergio Viera
|
Tây Ban Nha | 21 |
| 37 |
Fábio Silva
|
Bồ Đào Nha | 23 |
| 124 |
A. Janu
|
Bỉ | 31 |
| 220 |
Raul Navas
|
Tây Ban Nha | 38 |






