|
Racing Santander
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 23:30 ngày 19/10/2025 |
Deportivo
|
Nhận định Racing Santander vs Deportivo, 23h30 ngày 19/10
| 26.01.2026 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Deportivo | 0 - 1 | Racing Santander |
| 19.10.2025 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Racing Santander | 2 - 1 | Deportivo |
| 27.04.2025 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Racing Santander | 2 - 1 | Deportivo |
| 27.10.2024 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Deportivo | 1 - 2 | Racing Santander |
| 17.02.2022 | Hạng 3 Tây Ban Nha | Deportivo | 0 - 1 | Racing Santander |
| 17.01.2020 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Deportivo | 2 - 1 | Racing Santander |
| 26.10.2019 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Racing Santander | 1 - 1 | Deportivo |
| 17.04.2011 | VĐQG Tây Ban Nha | Deportivo | 2 - 0 | Racing Santander |
| 28.11.2010 | VĐQG Tây Ban Nha | Racing Santander | 1 - 0 | Deportivo |
| 11.04.2010 | VĐQG Tây Ban Nha | Deportivo | 1 - 1 | Racing Santander |
Số liệu thống kê về Racing Santander gặp Deportivo phong độ
Racing Santander
Deportivo
Tỷ lệ trận Racing Santander vs Deportivo
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.95*0 : 1/4*0.83 | -0.97*3*0.84 |
| Hiệp 1 | 0.81*0 : 0*-0.93 | -0.97*1 1/4*0.84 |
Thắng: 2.29 - Hòa: 3.50 - Thua: 2.78
Nhận định kèo Racing Santander gặp Deportivo chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Racing Santander 60% thắng, hòa 20%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 26/01/2026 kết thúc với tỷ số Deportivo 0 - 1 Racing Santander.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Racing Santander họ thắng 5 hòa 0 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Deportivo thắng 2 hòa 3 và thua 0
Châu Á: 0.84*0 : 0*-0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Deportivo khi thắng 8/15 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : Deportivo
Tài xỉu: 0.84*2 3/4*-0.97
5 trận gần đây của Racing Santander có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Deportivo cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Racing Santander vs Deportivo
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|