|
Racing Santander
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 02:00 ngày 13/04/2026 |
Almeria
|
Nhận định Racing Santander vs Almeria, 02h00 ngày 13/04
| 13.04.2026 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Racing Santander | 5 - 1 | Almeria |
| 07.09.2025 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Almeria | 2 - 3 | Racing Santander |
| 19.05.2025 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Almeria | 2 - 0 | Racing Santander |
| 18.08.2024 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Racing Santander | 2 - 2 | Almeria |
| 08.02.2020 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Almeria | 0 - 1 | Racing Santander |
| 24.08.2019 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Racing Santander | 1 - 1 | Almeria |
| 15.01.2014 | Cúp Tây Ban Nha | Almeria | 0 - 2 | Racing Santander |
| 09.01.2014 | Cúp Tây Ban Nha | Racing Santander | 1 - 1 | Almeria |
| 06.05.2013 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Almeria | 2 - 1 | Racing Santander |
| 02.12.2012 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Racing Santander | 3 - 4 | Almeria |
Số liệu thống kê về Racing Santander gặp Almeria phong độ
Racing Santander
Almeria
Tỷ lệ trận Racing Santander vs Almeria
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.81*0 : 0*-0.93 | 0.94*3*0.93 |
| Hiệp 1 | 0.81*0 : 0*-0.93 | 0.93*1 1/4*0.94 |
Thắng: 2.40 - Hòa: 3.65 - Thua: 2.55
Nhận định kèo Racing Santander gặp Almeria chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Racing Santander 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 13/04/2026 kết thúc với tỷ số Racing Santander 5 - 1 Almeria.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Racing Santander họ thắng 5 hòa 0 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Almeria thắng 1 hòa 3 và thua 1
Châu Á: -0.93*0 : 1/4*0.81
Racing Santander đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Almeria thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : Almeria
Tài xỉu: 0.89*3*0.98
4/5 trận gần đây của Racing Santander có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Almeria cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Racing Santander vs Almeria
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|