|
Racing Santander
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 02:00 ngày 24/09/2023 |
Albacete
|
Nhận định Racing Santander vs Albacete, 02h00 ngày 24/09
| 21.03.2026 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Racing Santander | 0 - 4 | Albacete |
| 26.08.2025 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Albacete | 2 - 3 | Racing Santander |
| 11.01.2025 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Albacete | 2 - 2 | Racing Santander |
| 03.11.2024 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Racing Santander | 1 - 1 | Albacete |
| 18.02.2024 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Albacete | 2 - 0 | Racing Santander |
| 24.09.2023 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Racing Santander | 2 - 1 | Albacete |
| 09.04.2023 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Racing Santander | 4 - 1 | Albacete |
| 27.11.2022 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Albacete | 2 - 1 | Racing Santander |
| 28.06.2020 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Racing Santander | 1 - 2 | Albacete |
| 02.10.2019 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Albacete | 0 - 0 | Racing Santander |
Số liệu thống kê về Racing Santander gặp Albacete phong độ
Racing Santander
Albacete
Tỷ lệ trận Racing Santander vs Albacete
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.78*0 : 0*-0.89 | 0.99*2 1/4*0.88 |
| Hiệp 1 | 0.86*0 : 0*-0.98 | 0.72*3/4*-0.87 |
Thắng: 2.47 - Hòa: 3.10 - Thua: 2.82
Nhận định kèo Racing Santander gặp Albacete chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Racing Santander 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 21/03/2026 kết thúc với tỷ số Racing Santander 0 - 4 Albacete.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Racing Santander họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Albacete thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.96*0 : 1/4*0.92
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ABCT khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : ABCT
Tài xỉu: -0.93*2 1/4*0.80
5 trận gần đây của RAC có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của ABCT cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Racing Santander vs Albacete
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|