|
Racing Genk
Durosinmi R.( 47’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 21:00 ngày 13/09/2026 |
Gent
Sonko M. L.( 10’)
|
Nhận định Racing Genk vs Gent, 21h00 ngày 13/09
| 13.09.2026 | VĐQG Bỉ | Racing Genk | 1 - 1 | Gent |
| 31.05.2026 | VĐQG Bỉ | Gent | 0 - 0 | Racing Genk |
| 01.03.2026 | VĐQG Bỉ | Racing Genk | 3 - 0 | Gent |
| 10.11.2025 | VĐQG Bỉ | Gent | 1 - 1 | Racing Genk |
| 18.05.2025 | VĐQG Bỉ | Gent | 1 - 4 | Racing Genk |
| 30.03.2025 | VĐQG Bỉ | Racing Genk | 4 - 0 | Gent |
| 23.02.2025 | VĐQG Bỉ | Racing Genk | 0 - 0 | Gent |
| 28.10.2024 | VĐQG Bỉ | Gent | 0 - 2 | Racing Genk |
| 02.06.2024 | VĐQG Bỉ | Racing Genk | 0 - 1 | Gent |
| 03.12.2023 | VĐQG Bỉ | Racing Genk | 2 - 2 | Gent |
Số liệu thống kê về Racing Genk gặp Gent phong độ
Racing Genk
Gent
Tỷ lệ trận Racing Genk vs Gent
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.94*0 : 1/4*0.95 | 0.96*2 1/2*0.91 |
| Hiệp 1 | 0.67*0 : 0*-0.79 | 0.85*1*-0.98 |
Thắng: 2.23 - Hòa: 3.25 - Thua: 3.05
Nhận định kèo Racing Genk gặp Gent chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Racing Genk 40% thắng, hòa 50%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 13/09/2026 kết thúc với tỷ số Racing Genk 1 - 1 Gent.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Racing Genk họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Gent thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.97*0 : 1/2*0.92
GENK đang chơi KHÔNG TỐT (thua 1/5 trận gần đây). Mặt khác, GENT thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : GENT
Tài xỉu: -0.98*2 3/4*0.85
4/5 trận gần đây của GENK có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của GENT cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Racing Genk đấu với Gent
| 90+3' | B.Tahirović sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 33) |
| 90+3' | Bibout A. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 32) |
| 90+2' | Adedeji-Sternberg N. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 31) |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-1 |
| 89' | Heymans D. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 30) |
| 88' | E.Ngom đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 29) |
| 88' | Phạt góc thứ 13 |
| 87' | De Vlieger T. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 28) |
| 87' | Thay người bên phía Racing Genk: Bibout A. vào sân thay Durosinmi R. |
| 87' | Thay người bên phía Gent: Cisse I. vào sân thay Vergara Yamir O. J. |
| 85' | H.Goore sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 27) |
| 83' | Adedeji-Sternberg N. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 26) |
| 83' | Tình huống việt vị thứ 4 |
| 80' | Kayembe J. sút chân trái, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 25) |
| 80' | Thay người bên phía Gent: El Hadji Seck vào sân thay Sonko M. L. |
| 80' | Thay người bên phía Gent: H.Goore vào sân thay Balikwisha M. |
| 80' | Thay người bên phía Gent: Kadri A. vào sân thay Delorge-Knieper M. |
| 80' |
|
| 78' |
|
| 77' | Heymans D. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 24) |
| 77' | Heymans D. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 23) |
| 77' | Phạt góc thứ 12 |
| 73' | Delorge-Knieper M. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 22) |
| 73' | Tình huống việt vị thứ 3 |
| 73' | Thay người bên phía Racing Genk: Afriyie J. vào sân thay Ito J. |
| 73' | Thay người bên phía Racing Genk: Heymans D. vào sân thay J.Erenbjerg |
| 72' | Sonko M. L. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 21) |
| 71' | Sonko M. L. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 20) |
| 71' | Phạt góc thứ 11 |
| 70' | Phạt góc thứ 10 |
| 68' | E.Ngom sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 19) |
| 68' | Phạt góc thứ 9 |
| 66' |
|
| 60' | Tình huống việt vị thứ 2 |
| 58' | E.Ngom đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 18) |
| 57' | Thay người bên phía Gent: Lopes L. vào sân thay Wilson K. |
| 55' | E.Ngom sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 17) |
| 53' | Tình huống việt vị thứ 1 |
| 53' |
|
| 52' | Kevin Amaro sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 16) |
| 51' | J.Erenbjerg sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 15) |
| 51' | Wilson K. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 14) |
| 47' | Durosinmi R. đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 13) |
| 47' | Durosinmi R. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 12) |
| 47' | Phạt góc thứ 8 |
| 47' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Racing Genk: B.Tahirović vào sân thay I.Bangoura |
| 46' | Thay người bên phía Racing Genk: Adedeji-Sternberg N. vào sân thay Yokoyama A. |
| 45+5' | Yokoyama A. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11) |
| 45+4' |
|
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-1 |
| 39' | Kayembe J. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 10) |
| 39' | Phạt góc thứ 7 |
| 38' | Ito J. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 9) |
| 32' |
|
| 29' | Phạt góc thứ 6 |
| 28' | Araujo T. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 8) |
| 28' | Phạt góc thứ 5 |
| 26' | Araujo T. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 7) |
| 26' | Phạt góc thứ 4 |
| 22' | Heynen B. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 6) |
| 22' | Phạt góc thứ 3 |
| 22' |
|
| 20' | Phạt góc thứ 2 |
| 20' | Phạt góc thứ 1 |
| 14' | Vergara Yamir O. J. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 5) |
| 10' | Sonko M. L. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 4) |
| 10' |
|
| 08' | Durosinmi R. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 3) |
| 05' | Sonko M. L. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 2) |
| 05' | Wilson K. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Racing Genk gặp Gent
-
(4-2-3-1) -
(3-4-2-1)
Đội hình chính Racing Genk
| 28 | L. Brughmans |
| 18 | Kayembe J. |
| 44 | J.Kongolo |
| 6 | M.Smets |
| 20 | Kevin Amaro |
| 8 | Heynen B. |
| 21 | I.Bangoura |
| 30 | Yokoyama A. |
| 11 | J.Erenbjerg |
| 10 | Ito J. |
| 17 | Durosinmi R. |
Đội dự bị
| 33 | Afriyie J. |
| 23 | Bibout A. |
| 38 | Heymans D. |
| 1 | Leysen T. |
| 5 | C.Ravych |
| 25 | Milan Roganovic |
| 24 | N.Sattlberger |
| 4 | B.Tahirovic |
Đội hình chính Gent
| Roef D. | 33 |
| Van Der Heyden S. | 44 |
| Burgess C. | 16 |
| E.Ngom | 5 |
| Araujo T. | 20 |
| Delorge-Knieper M. | 17 |
| De Vlieger T. | 27 |
| Balikwisha M. | 7 |
| Sonko M. L. | 11 |
| Wilson K. | 14 |
| Vergara Yamir O. J. | 47 |
Đội dự bị
| Cisse I. | 75 |
| Mamadou Diallo | 56 |
| Evers B. | 31 |
| H.Goore | 45 |
| Kadri A. | 37 |
| Lopes L. | 22 |
| Paskotsi M. | 3 |
| Peersman K. | 30 |
| El Hadji Seck | 59 |
| Volckaert M. | 57 |
Thống kê sau trận Racing Genk vs Gent
|
|
17 | Sút bóng | 16 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
6 | Trúng đích | 5 |
|
|
|
8 | Phạm lỗi | 10 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
4 | Phạt góc | 9 |
|
|
|
0 | Việt vị | 4 |
|
|
|
64% | Cầm bóng | 36% |
|