|
Quy Nhơn United
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 18:00 ngày 09/12/2023 |
ĐA Thanh Hóa
|
|||
| Kênh phát sóng: VTV5, FPT Play | |||||
Nhận định Quy Nhơn United vs ĐA Thanh Hóa, 18h00 ngày 09/12
| 27.05.2025 | VĐQG Việt Nam | ĐA Thanh Hóa | 1 - 1 | Quy Nhơn United |
| 04.10.2024 | VĐQG Việt Nam | Quy Nhơn United | 1 - 4 | ĐA Thanh Hóa |
| 04.05.2024 | VĐQG Việt Nam | ĐA Thanh Hóa | 0 - 0 | Quy Nhơn United |
| 09.12.2023 | VĐQG Việt Nam | Quy Nhơn United | 2 - 3 | ĐA Thanh Hóa |
| 27.07.2023 | VĐQG Việt Nam | ĐA Thanh Hóa | 2 - 0 | Quy Nhơn United |
| 08.04.2023 | VĐQG Việt Nam | Quy Nhơn United | 0 - 1 | ĐA Thanh Hóa |
| 23.11.2022 | Cúp Việt Nam | Quy Nhơn United | 4 - 0 | ĐA Thanh Hóa |
| 01.10.2022 | VĐQG Việt Nam | ĐA Thanh Hóa | 2 - 1 | Quy Nhơn United |
| 20.08.2022 | VĐQG Việt Nam | Quy Nhơn United | 2 - 1 | ĐA Thanh Hóa |
| 17.04.2021 | VĐQG Việt Nam | Quy Nhơn United | 0 - 1 | ĐA Thanh Hóa |
Số liệu thống kê về Quy Nhơn United gặp ĐA Thanh Hóa phong độ
Quy Nhơn United
ĐA Thanh Hóa
Tỷ lệ trận Quy Nhơn United vs ĐA Thanh Hóa
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.93*0 : 1/4*0.77 | -0.94*2 1/2*0.76 |
| Hiệp 1 | 0.80*0 : 0*-0.96 | 0.97*1*0.85 |
Thắng: 2.32 - Hòa: 3.30 - Thua: 2.70
Nhận định kèo Quy Nhơn United gặp ĐA Thanh Hóa chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Quy Nhơn United 20% thắng, hòa 20%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 27/05/2025 kết thúc với tỷ số ĐA Thanh Hóa 1 - 1 Quy Nhơn United.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Quy Nhơn United họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của ĐA Thanh Hóa thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên TH khi thắng 5/9 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : TH
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của TH có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Quy Nhơn United vs ĐA Thanh Hóa
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|