|
Preussen Munster
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 19:00 ngày 17/01/2026 |
Karlsruher
|
Nhận định Preussen Munster vs Karlsruher, 19h00 ngày 17/01
| 17.01.2026 | Hạng 2 Đức | Preussen Munster | 0 - 2 | Karlsruher |
| 02.08.2025 | Hạng 2 Đức | Karlsruher | 3 - 2 | Preussen Munster |
| 13.04.2025 | Hạng 2 Đức | Preussen Munster | 1 - 1 | Karlsruher |
| 10.11.2024 | Hạng 2 Đức | Karlsruher | 1 - 1 | Preussen Munster |
| 11.05.2019 | Hạng 3 Đức | Preussen Munster | 1 - 4 | Karlsruher |
| 08.12.2018 | Hạng 3 Đức | Karlsruher | 5 - 0 | Preussen Munster |
| 31.03.2018 | Hạng 3 Đức | Karlsruher | 3 - 0 | Preussen Munster |
| 21.10.2017 | Hạng 3 Đức | Preussen Munster | 1 - 1 | Karlsruher |
| 20.04.2013 | Hạng 3 Đức | Preussen Munster | 2 - 1 | Karlsruher |
| 27.10.2012 | Hạng 3 Đức | Karlsruher | 2 - 1 | Preussen Munster |
Số liệu thống kê về Preussen Munster gặp Karlsruher phong độ
Preussen Munster
Karlsruher
Tỷ lệ trận Preussen Munster vs Karlsruher
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.83*0 : 1/2*-0.95 | 0.80*2 3/4*-0.93 |
| Hiệp 1 | -0.98*0 : 1/4*0.86 | -0.88*1 1/4*0.75 |
Thắng: 1.85 - Hòa: 3.85 - Thua: 4.00
Nhận định kèo Preussen Munster gặp Karlsruher chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Preussen Munster 10% thắng, hòa 30%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 17/01/2026 kết thúc với tỷ số Preussen Munster 0 - 2 Karlsruher.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Preussen Munster họ thắng 0 hòa 2 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Karlsruher thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: -0.96*0 : 1/2*0.84
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Karlsruher khi thắng 5/9 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : Karlsruher
Tài xỉu: 0.93*2 3/4*0.95
3/5 trận gần đây của Preussen Munster có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Karlsruher cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Preussen Munster vs Karlsruher
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|