|
Portland Timbers
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 09:30 ngày 23/10/2025 |
Real Salt Lake
|
Nhận định Portland Timbers vs Real Salt Lake, 09h30 ngày 23/10
| 03.05.2026 | VĐQG Mỹ | Real Salt Lake | 2 - 0 | Portland Timbers |
| 23.10.2025 | VĐQG Mỹ | Portland Timbers | 3 - 1 | Real Salt Lake |
| 17.07.2025 | VĐQG Mỹ | Portland Timbers | 0 - 1 | Real Salt Lake |
| 15.05.2025 | VĐQG Mỹ | Real Salt Lake | 0 - 0 | Portland Timbers |
| 22.09.2024 | VĐQG Mỹ | Real Salt Lake | 3 - 3 | Portland Timbers |
| 14.07.2024 | VĐQG Mỹ | Portland Timbers | 3 - 0 | Real Salt Lake |
| 31.08.2023 | VĐQG Mỹ | Portland Timbers | 2 - 1 | Real Salt Lake |
| 18.05.2023 | VĐQG Mỹ | Real Salt Lake | 0 - 0 | Portland Timbers |
| 11.05.2023 | Cúp Mỹ | Portland Timbers | 3 - 4 | Real Salt Lake |
| 10.10.2022 | VĐQG Mỹ | Real Salt Lake | 3 - 1 | Portland Timbers |
Số liệu thống kê về Portland Timbers gặp Real Salt Lake phong độ
Portland Timbers
Real Salt Lake
Tỷ lệ trận Portland Timbers vs Real Salt Lake
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.90*0 : 1/4*0.98 | -0.96*3*0.82 |
| Hiệp 1 | -0.80*0 : 1/4*0.68 | -0.98*1 1/4*0.84 |
Thắng: 2.19 - Hòa: 3.60 - Thua: 2.89
Nhận định kèo Portland Timbers gặp Real Salt Lake chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Portland Timbers 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 03/05/2026 kết thúc với tỷ số Real Salt Lake 2 - 0 Portland Timbers.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Portland Timbers họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Real Salt Lake thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.97*0 : 1/4*0.92
Portland Timbers thi đấu thất thường: thua 2 trận gần nhất. Ngược lại, Real Salt Lake chơi khởi sắc khi thắng 2/4 trận vừa qua.
Dự đoán : RSL
Tài xỉu: -0.97*3*0.84
3/5 trận gần đây của Real Salt Lake có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Portland Timbers vs Real Salt Lake
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|