|
Portland Timbers
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 09:30 ngày 25/06/2023 |
New York City
|
Nhận định Portland Timbers vs New York City, 09h30 ngày 25/06
| 10.03.2024 | VĐQG Mỹ | New York City | 1 - 2 | Portland Timbers |
| 11.02.2024 | Giao Hữu CLB | Portland Timbers | 1 - 1 | New York City |
| 25.06.2023 | VĐQG Mỹ | Portland Timbers | 1 - 1 | New York City |
| 19.02.2023 | Giao Hữu CLB | New York City | 0 - 1 | Portland Timbers |
| 12.12.2021 | VĐQG Mỹ | Portland Timbers | 1 - 1 | New York City |
| 02.08.2020 | VĐQG Mỹ | New York City | 1 - 3 | Portland Timbers |
| 08.07.2019 | VĐQG Mỹ | New York City | 0 - 1 | Portland Timbers |
| 23.04.2018 | VĐQG Mỹ | Portland Timbers | 3 - 0 | New York City |
| 10.09.2017 | VĐQG Mỹ | New York City | 0 - 1 | Portland Timbers |
| 16.05.2016 | VĐQG Mỹ | Portland Timbers | 1 - 2 | New York City |
Số liệu thống kê về Portland Timbers gặp New York City phong độ
Portland Timbers
New York City
Tỷ lệ trận Portland Timbers vs New York City
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*0 : 1/2*0.91 | 1.00*2 1/2*0.88 |
| Hiệp 1 | -0.93*0 : 1/4*0.80 | 0.90*1*0.98 |
Thắng: 1.98 - Hòa: 3.55 - Thua: 3.75
Nhận định kèo Portland Timbers gặp New York City chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Portland Timbers 60% thắng, hòa 30%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 10/03/2024 kết thúc với tỷ số New York City 1 - 2 Portland Timbers.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Portland Timbers họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của New York City thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.98*0 : 1/2*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: bất thắng 4/5 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên PTIM khi thắng 6/9 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : PTIM
Tài xỉu: 0.95*2 1/2*0.93
3/5 trận gần đây của PTIM có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của NYOR cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Portland Timbers vs New York City
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|