|
Portland Timbers
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 09:30 ngày 21/05/2023 |
Minnesota Utd
|
Nhận định Portland Timbers vs Minnesota Utd, 09h30 ngày 21/05
| 06.09.2026 | VĐQG Mỹ | Portland Timbers | 5 - 4 | Minnesota Utd |
| 19.04.2026 | VĐQG Mỹ | Minnesota Utd | 2 - 0 | Portland Timbers |
| 31.08.2025 | VĐQG Mỹ | Minnesota Utd | 1 - 1 | Portland Timbers |
| 20.07.2025 | VĐQG Mỹ | Portland Timbers | 1 - 1 | Minnesota Utd |
| 30.06.2024 | VĐQG Mỹ | Portland Timbers | 3 - 2 | Minnesota Utd |
| 19.05.2024 | VĐQG Mỹ | Minnesota Utd | 2 - 1 | Portland Timbers |
| 02.07.2023 | VĐQG Mỹ | Minnesota Utd | 4 - 1 | Portland Timbers |
| 21.05.2023 | VĐQG Mỹ | Portland Timbers | 0 - 1 | Minnesota Utd |
| 11.09.2022 | VĐQG Mỹ | Portland Timbers | 1 - 0 | Minnesota Utd |
| 31.07.2022 | VĐQG Mỹ | Minnesota Utd | 4 - 4 | Portland Timbers |
Số liệu thống kê về Portland Timbers gặp Minnesota Utd phong độ
Portland Timbers
Minnesota Utd
Tỷ lệ trận Portland Timbers vs Minnesota Utd
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*0 : 1/2*0.91 | 0.84*2 3/4*-0.96 |
| Hiệp 1 | -0.97*0 : 1/4*0.85 | -0.92*1 1/4*0.79 |
Thắng: 2.00 - Hòa: 3.70 - Thua: 3.60
Nhận định kèo Portland Timbers gặp Minnesota Utd chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Portland Timbers 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 06/09/2026 kết thúc với tỷ số Portland Timbers 5 - 4 Minnesota Utd.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Portland Timbers họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Minnesota Utd thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.93*0 : 1/2*0.95
MINN thi đấu thất thường: thua 4/5 trận sân khách gần đây. Sân nhà là điểm tựa để PTIM có một trận đấu khả quan.
Dự đoán : PTIM
Tài xỉu: 0.84*2 1/2*-0.96
4/5 trận gần đây của PTIM có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MINN cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Portland Timbers vs Minnesota Utd
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|