|
Portland Timbers
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 06:00 ngày 31/03/2025 |
Houston Dynamo
|
Nhận định Portland Timbers vs Houston Dynamo, 06h00 ngày 31/03
| 15.03.2026 | VĐQG Mỹ | Houston Dynamo | 3 - 2 | Portland Timbers |
| 21.09.2025 | VĐQG Mỹ | Houston Dynamo | 1 - 0 | Portland Timbers |
| 31.03.2025 | VĐQG Mỹ | Portland Timbers | 3 - 1 | Houston Dynamo |
| 02.06.2024 | VĐQG Mỹ | Portland Timbers | 2 - 2 | Houston Dynamo |
| 17.03.2024 | VĐQG Mỹ | Houston Dynamo | 1 - 0 | Portland Timbers |
| 22.10.2023 | VĐQG Mỹ | Portland Timbers | 1 - 3 | Houston Dynamo |
| 21.08.2023 | VĐQG Mỹ | Houston Dynamo | 5 - 0 | Portland Timbers |
| 30.06.2022 | VĐQG Mỹ | Portland Timbers | 2 - 1 | Houston Dynamo |
| 17.04.2022 | VĐQG Mỹ | Houston Dynamo | 0 - 0 | Portland Timbers |
| 04.09.2021 | VĐQG Mỹ | Houston Dynamo | 0 - 2 | Portland Timbers |
Số liệu thống kê về Portland Timbers gặp Houston Dynamo phong độ
Portland Timbers
Houston Dynamo
Tỷ lệ trận Portland Timbers vs Houston Dynamo
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.94*0 : 1/4*0.94 | 0.84*2 3/4*-0.96 |
| Hiệp 1 | 0.70*0 : 0*-0.83 | -0.89*1 1/4*0.77 |
Thắng: 2.17 - Hòa: 3.70 - Thua: 3.10
Nhận định kèo Portland Timbers gặp Houston Dynamo chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Portland Timbers 30% thắng, hòa 20%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 15/03/2026 kết thúc với tỷ số Houston Dynamo 3 - 2 Portland Timbers.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Portland Timbers họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Houston Dynamo thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.89*0 : 1/4*0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên PTIM khi thắng 10/19 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : PTIM
Tài xỉu: -0.96*2 3/4*0.84
3/5 trận gần đây của HDYN có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Portland Timbers vs Houston Dynamo
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|