|
PFK Aleksandriya
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 18:00 ngày 06/03/2026 |
Shakhtar Donetsk
|
Nhận định PFK Aleksandriya vs Shakhtar Donetsk, 18h00 ngày 06/03
| 06.03.2026 | VĐQG Ukraina | PFK Aleksandriya | 0 - 1 | Shakhtar Donetsk |
| 31.08.2025 | VĐQG Ukraina | Shakhtar Donetsk | 2 - 0 | PFK Aleksandriya |
| 02.04.2025 | Cúp Ukraine | PFK Aleksandriya | 0 - 0 | Shakhtar Donetsk |
| 01.03.2025 | VĐQG Ukraina | Shakhtar Donetsk | 3 - 0 | PFK Aleksandriya |
| 24.08.2024 | VĐQG Ukraina | PFK Aleksandriya | 4 - 3 | Shakhtar Donetsk |
| 26.02.2024 | VĐQG Ukraina | PFK Aleksandriya | 0 - 3 | Shakhtar Donetsk |
| 14.08.2023 | VĐQG Ukraina | Shakhtar Donetsk | 2 - 1 | PFK Aleksandriya |
| 07.05.2023 | VĐQG Ukraina | PFK Aleksandriya | 1 - 1 | Shakhtar Donetsk |
| 29.10.2022 | VĐQG Ukraina | Shakhtar Donetsk | 2 - 2 | PFK Aleksandriya |
| 11.12.2021 | VĐQG Ukraina | PFK Aleksandriya | 1 - 2 | Shakhtar Donetsk |
Số liệu thống kê về PFK Aleksandriya gặp Shakhtar Donetsk phong độ
PFK Aleksandriya
Shakhtar Donetsk
Tỷ lệ trận PFK Aleksandriya vs Shakhtar Donetsk
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.84*1 1/2 : 0*0.72 | 0.80*2 3/4*-0.94 |
Thắng: 9.60 - Hòa: 5.50 - Thua: 1.20
Nhận định kèo PFK Aleksandriya gặp Shakhtar Donetsk chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất PFK Aleksandriya 10% thắng, hòa 30%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 06/03/2026 kết thúc với tỷ số PFK Aleksandriya 0 - 1 Shakhtar Donetsk.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của PFK Aleksandriya họ thắng 0 hòa 2 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Shakhtar Donetsk thắng 4 hòa 0 và thua 1
Châu Á: 0.79*1 3/4 : 0*-0.92
PFK Aleksandriya đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/4 trận gần đây). Mặt khác, Shakhtar Donetsk thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : SDO
Tài xỉu: -0.97*3*0.83
3/5 trận gần đây của Shakhtar Donetsk có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận PFK Aleksandriya vs Shakhtar Donetsk
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|