|
PFK Aleksandriya
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 17:00 ngày 24/08/2024 |
Shakhtar Donetsk
|
Nhận định PFK Aleksandriya vs Shakhtar Donetsk, 17h00 ngày 24/08
| 06.03.2026 | VĐQG Ukraina | PFK Aleksandriya | 0 - 1 | Shakhtar Donetsk |
| 31.08.2025 | VĐQG Ukraina | Shakhtar Donetsk | 2 - 0 | PFK Aleksandriya |
| 02.04.2025 | Cúp Ukraine | PFK Aleksandriya | 0 - 0 | Shakhtar Donetsk |
| 01.03.2025 | VĐQG Ukraina | Shakhtar Donetsk | 3 - 0 | PFK Aleksandriya |
| 24.08.2024 | VĐQG Ukraina | PFK Aleksandriya | 4 - 3 | Shakhtar Donetsk |
| 26.02.2024 | VĐQG Ukraina | PFK Aleksandriya | 0 - 3 | Shakhtar Donetsk |
| 14.08.2023 | VĐQG Ukraina | Shakhtar Donetsk | 2 - 1 | PFK Aleksandriya |
| 07.05.2023 | VĐQG Ukraina | PFK Aleksandriya | 1 - 1 | Shakhtar Donetsk |
| 29.10.2022 | VĐQG Ukraina | Shakhtar Donetsk | 2 - 2 | PFK Aleksandriya |
| 11.12.2021 | VĐQG Ukraina | PFK Aleksandriya | 1 - 2 | Shakhtar Donetsk |
Số liệu thống kê về PFK Aleksandriya gặp Shakhtar Donetsk phong độ
PFK Aleksandriya
Shakhtar Donetsk
Tỷ lệ trận PFK Aleksandriya vs Shakhtar Donetsk
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.76*1 1/4 : 0*-0.88 | 0.96*2 1/2*0.90 |
| Hiệp 1 | 0.76*1/2 : 0*-0.94 | 0.88*1*0.98 |
Thắng: 5.90 - Hòa: 4.10 - Thua: 1.45
Nhận định kèo PFK Aleksandriya gặp Shakhtar Donetsk chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất PFK Aleksandriya 10% thắng, hòa 30%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 06/03/2026 kết thúc với tỷ số PFK Aleksandriya 0 - 1 Shakhtar Donetsk.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của PFK Aleksandriya họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Shakhtar Donetsk thắng 4 hòa 1 và thua 0
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SDO khi thắng 16/27 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SDO
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của ALEK có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận PFK Aleksandriya vs Shakhtar Donetsk
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|