|
Peterborough Utd
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 02:45 ngày 18/03/2026 |
Rotherham Utd
|
Nhận định Peterborough Utd vs Rotherham Utd, 02h45 ngày 18/03
| 18.03.2026 | League One | Peterborough Utd | 5 - 0 | Rotherham Utd |
| 01.01.2026 | League One | Rotherham Utd | 0 - 2 | Peterborough Utd |
| 03.05.2025 | League One | Rotherham Utd | 2 - 1 | Peterborough Utd |
| 12.10.2024 | League One | Peterborough Utd | 3 - 3 | Rotherham Utd |
| 25.01.2020 | League One | Peterborough Utd | 2 - 1 | Rotherham Utd |
| 29.12.2020 | League One | Rotherham Utd | 4 - 0 | Peterborough Utd |
| 30.03.2018 | League One | Rotherham Utd | 1 - 1 | Peterborough Utd |
| 19.08.2017 | League One | Peterborough Utd | 2 - 1 | Rotherham Utd |
| 22.03.2014 | League One | Peterborough Utd | 0 - 1 | Rotherham Utd |
| 28.09.2013 | League One | Rotherham Utd | 0 - 1 | Peterborough Utd |
Số liệu thống kê về Peterborough Utd gặp Rotherham Utd phong độ
Peterborough Utd
Rotherham Utd
Tỷ lệ trận Peterborough Utd vs Rotherham Utd
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.81*0 : 0*-0.93 | 0.82*2 3/4*-0.96 |
| Hiệp 1 | 0.84*0 : 0*-0.96 | -0.93*1 1/4*0.79 |
Thắng: 2.33 - Hòa: 3.60 - Thua: 2.55
Nhận định kèo Peterborough Utd gặp Rotherham Utd chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Peterborough Utd 50% thắng, hòa 20%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 18/03/2026 kết thúc với tỷ số Peterborough Utd 5 - 0 Rotherham Utd.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Peterborough Utd họ thắng 0 hòa 3 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Rotherham Utd thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: 0.94*0 : 1/4*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên Peterborough Utd khi thắng 5/10 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : PET
Tài xỉu: 0.96*2 3/4*0.84
3/5 trận gần đây của Peterborough Utd có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Peterborough Utd vs Rotherham Utd
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|