|
PAOK Salonica
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 00:00 ngày 28/04/2025 |
Panathinaikos
|
Nhận định PAOK Salonica vs Panathinaikos, 00h00 ngày 28/04
| 17.05.2026 | VĐQG Hy Lạp | Panathinaikos | 2 - 2 | PAOK Salonica |
| 05.04.2026 | VĐQG Hy Lạp | PAOK Salonica | 0 - 0 | Panathinaikos |
| 12.02.2026 | Cúp Hy Lạp | PAOK Salonica | 2 - 0 | Panathinaikos |
| 05.02.2026 | Cúp Hy Lạp | Panathinaikos | 0 - 1 | PAOK Salonica |
| 22.12.2025 | VĐQG Hy Lạp | PAOK Salonica | 2 - 0 | Panathinaikos |
| 10.11.2025 | VĐQG Hy Lạp | Panathinaikos | 2 - 1 | PAOK Salonica |
| 28.04.2025 | VĐQG Hy Lạp | PAOK Salonica | 2 - 1 | Panathinaikos |
| 13.04.2025 | VĐQG Hy Lạp | Panathinaikos | 3 - 1 | PAOK Salonica |
| 06.01.2025 | VĐQG Hy Lạp | Panathinaikos | 2 - 1 | PAOK Salonica |
| 16.09.2024 | VĐQG Hy Lạp | PAOK Salonica | 0 - 0 | Panathinaikos |
Số liệu thống kê về PAOK Salonica gặp Panathinaikos phong độ
PAOK Salonica
Panathinaikos
Tỷ lệ trận PAOK Salonica vs Panathinaikos
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.94*0 : 1/2*0.83 | -0.98*2 1/2*0.84 |
| Hiệp 1 | -0.86*0 : 1/4*0.74 | 0.96*1*0.90 |
Thắng: 2.06 - Hòa: 3.45 - Thua: 3.30
Nhận định kèo PAOK Salonica gặp Panathinaikos chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất PAOK Salonica 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 17/05/2026 kết thúc với tỷ số Panathinaikos 2 - 2 PAOK Salonica.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của PAOK Salonica họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Panathinaikos thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: -0.99*0 : 1/2*0.87
PAOK Salonica đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, PanathinaikosA thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : PAOK Salonica
Tài xỉu: 0.96*2 1/2*0.90
4/5 trận gần đây của PAOK có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của PANA cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận PAOK Salonica vs Panathinaikos
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|