|
PAOK Salonica
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 00:30 ngày 16/09/2024 |
Panathinaikos
|
Nhận định PAOK Salonica vs Panathinaikos, 00h30 ngày 16/09
| 17.05.2026 | VĐQG Hy Lạp | Panathinaikos | 2 - 2 | PAOK Salonica |
| 05.04.2026 | VĐQG Hy Lạp | PAOK Salonica | 0 - 0 | Panathinaikos |
| 12.02.2026 | Cúp Hy Lạp | PAOK Salonica | 2 - 0 | Panathinaikos |
| 05.02.2026 | Cúp Hy Lạp | Panathinaikos | 0 - 1 | PAOK Salonica |
| 22.12.2025 | VĐQG Hy Lạp | PAOK Salonica | 2 - 0 | Panathinaikos |
| 10.11.2025 | VĐQG Hy Lạp | Panathinaikos | 2 - 1 | PAOK Salonica |
| 28.04.2025 | VĐQG Hy Lạp | PAOK Salonica | 2 - 1 | Panathinaikos |
| 13.04.2025 | VĐQG Hy Lạp | Panathinaikos | 3 - 1 | PAOK Salonica |
| 06.01.2025 | VĐQG Hy Lạp | Panathinaikos | 2 - 1 | PAOK Salonica |
| 16.09.2024 | VĐQG Hy Lạp | PAOK Salonica | 0 - 0 | Panathinaikos |
Số liệu thống kê về PAOK Salonica gặp Panathinaikos phong độ
PAOK Salonica
Panathinaikos
Tỷ lệ trận PAOK Salonica vs Panathinaikos
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.96*0 : 1/2*0.85 | 0.99*2 1/2*0.87 |
| Hiệp 1 | -0.88*0 : 1/4*0.75 | 0.94*1*0.92 |
Thắng: 2.03 - Hòa: 3.30 - Thua: 3.50
Nhận định kèo PAOK Salonica gặp Panathinaikos chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất PAOK Salonica 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 17/05/2026 kết thúc với tỷ số Panathinaikos 2 - 2 PAOK Salonica.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của PAOK Salonica họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Panathinaikos thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.99*0 : 3/4*0.89
PAOK Salonica đang thi đấu ổn định: thắng 5 trận gần đây. Trong khi đó, PanathinaikosA thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : PAOK Salonica
Tài xỉu: 0.97*2 1/2*0.83
3/5 trận gần đây của PAOK có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận PAOK Salonica vs Panathinaikos
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|