|
Panserraikos
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 22:00 ngày 04/10/2025 |
Asteras Tripolis
|
Nhận định Panserraikos vs Asteras Tripolis, 22h00 ngày 04/10
| 12.05.2026 | VĐQG Hy Lạp | Asteras Tripolis | 1 - 0 | Panserraikos |
| 08.04.2026 | VĐQG Hy Lạp | Panserraikos | 0 - 0 | Asteras Tripolis |
| 08.03.2026 | VĐQG Hy Lạp | Asteras Tripolis | 0 - 1 | Panserraikos |
| 04.10.2025 | VĐQG Hy Lạp | Panserraikos | 2 - 1 | Asteras Tripolis |
| 10.03.2025 | VĐQG Hy Lạp | Asteras Tripolis | 1 - 2 | Panserraikos |
| 01.12.2024 | VĐQG Hy Lạp | Panserraikos | 2 - 1 | Asteras Tripolis |
| 30.03.2024 | VĐQG Hy Lạp | Panserraikos | 2 - 0 | Asteras Tripolis |
| 04.03.2024 | VĐQG Hy Lạp | Panserraikos | 2 - 1 | Asteras Tripolis |
| 10.01.2024 | Cúp Hy Lạp | Panserraikos | 1 - 1 | Asteras Tripolis |
| 05.12.2023 | Cúp Hy Lạp | Asteras Tripolis | 0 - 2 | Panserraikos |
Số liệu thống kê về Panserraikos gặp Asteras Tripolis phong độ
Panserraikos
Asteras Tripolis
Tỷ lệ trận Panserraikos vs Asteras Tripolis
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*0 : 0*0.96 | 0.84*2 1/4*-0.98 |
| Hiệp 1 | 0.97*0 : 0*0.91 | -0.98*1*0.84 |
Thắng: 2.46 - Hòa: 3.15 - Thua: 2.66
Nhận định kèo Panserraikos gặp Asteras Tripolis chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Panserraikos 70% thắng, hòa 20%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 12/05/2026 kết thúc với tỷ số Asteras Tripolis 1 - 0 Panserraikos.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Panserraikos họ thắng 0 hòa 3 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Asteras Tripolis thắng 1 hòa 3 và thua 1
Châu Á: 0.75*1/4 : 0*-0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Panserraikos khi thắng 6/11 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : PANS
Tài xỉu: 0.93*2 1/4*0.87
3/5 trận gần đây của Asteras Tripolis có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Panserraikos vs Asteras Tripolis
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|