|
Panathinaikos
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 00:00 ngày 22/02/2024 |
PAOK Salonica
|
|||
| TS 90': 0-1; HP: 1-1; Pen: 6-5 | |||||
Nhận định Panathinaikos vs PAOK Salonica, 00h00 ngày 22/02
| 17.05.2026 | VĐQG Hy Lạp | Panathinaikos | 2 - 2 | PAOK Salonica |
| 05.04.2026 | VĐQG Hy Lạp | PAOK Salonica | 0 - 0 | Panathinaikos |
| 12.02.2026 | Cúp Hy Lạp | PAOK Salonica | 2 - 0 | Panathinaikos |
| 05.02.2026 | Cúp Hy Lạp | Panathinaikos | 0 - 1 | PAOK Salonica |
| 22.12.2025 | VĐQG Hy Lạp | PAOK Salonica | 2 - 0 | Panathinaikos |
| 10.11.2025 | VĐQG Hy Lạp | Panathinaikos | 2 - 1 | PAOK Salonica |
| 28.04.2025 | VĐQG Hy Lạp | PAOK Salonica | 2 - 1 | Panathinaikos |
| 13.04.2025 | VĐQG Hy Lạp | Panathinaikos | 3 - 1 | PAOK Salonica |
| 06.01.2025 | VĐQG Hy Lạp | Panathinaikos | 2 - 1 | PAOK Salonica |
| 16.09.2024 | VĐQG Hy Lạp | PAOK Salonica | 0 - 0 | Panathinaikos |
Số liệu thống kê về Panathinaikos gặp PAOK Salonica phong độ
Panathinaikos
PAOK Salonica
Tỷ lệ trận Panathinaikos vs PAOK Salonica
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.97*0 : 1/4*0.92 | 0.83*2 1/4*-0.97 |
| Hiệp 1 | 0.71*0 : 0*-0.85 | -0.96*1*0.82 |
Thắng: 2.26 - Hòa: 3.25 - Thua: 3.05
Nhận định kèo Panathinaikos gặp PAOK Salonica chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Panathinaikos 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 17/05/2026 kết thúc với tỷ số Panathinaikos 2 - 2 PAOK Salonica.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Panathinaikos họ thắng 2 hòa 3 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của PAOK Salonica thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.80*0 : 0*-0.93
PanathinaikosA đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, PAOK Salonica thi đấu thiếu ổn định: thua 2 trận vừa qua.
Dự đoán : PanathinaikosA
Tài xỉu: 0.86*2 1/4*1.00
3/5 trận gần đây của PANA có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của PAOK cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Panathinaikos vs PAOK Salonica
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|