|
Panathinaikos
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 00:00 ngày 04/05/2023 |
PAOK Salonica
|
Nhận định Panathinaikos vs PAOK Salonica, 00h00 ngày 04/05
| 17.05.2026 | VĐQG Hy Lạp | Panathinaikos | 2 - 2 | PAOK Salonica |
| 05.04.2026 | VĐQG Hy Lạp | PAOK Salonica | 0 - 0 | Panathinaikos |
| 12.02.2026 | Cúp Hy Lạp | PAOK Salonica | 2 - 0 | Panathinaikos |
| 05.02.2026 | Cúp Hy Lạp | Panathinaikos | 0 - 1 | PAOK Salonica |
| 22.12.2025 | VĐQG Hy Lạp | PAOK Salonica | 2 - 0 | Panathinaikos |
| 10.11.2025 | VĐQG Hy Lạp | Panathinaikos | 2 - 1 | PAOK Salonica |
| 28.04.2025 | VĐQG Hy Lạp | PAOK Salonica | 2 - 1 | Panathinaikos |
| 13.04.2025 | VĐQG Hy Lạp | Panathinaikos | 3 - 1 | PAOK Salonica |
| 06.01.2025 | VĐQG Hy Lạp | Panathinaikos | 2 - 1 | PAOK Salonica |
| 16.09.2024 | VĐQG Hy Lạp | PAOK Salonica | 0 - 0 | Panathinaikos |
Số liệu thống kê về Panathinaikos gặp PAOK Salonica phong độ
Panathinaikos
PAOK Salonica
Tỷ lệ trận Panathinaikos vs PAOK Salonica
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.93*0 : 3/4*0.83 | -0.93*2 1/4*0.79 |
| Hiệp 1 | -0.99*0 : 1/4*0.87 | 0.78*3/4*-0.92 |
Thắng: 1.79 - Hòa: 3.40 - Thua: 4.45
Nhận định kèo Panathinaikos gặp PAOK Salonica chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Panathinaikos 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 17/05/2026 kết thúc với tỷ số Panathinaikos 2 - 2 PAOK Salonica.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Panathinaikos họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của PAOK Salonica thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: 1.00*0 : 3/4*0.89
PanathinaikosA đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, PAOK Salonica thi đấu thiếu ổn định: thua 2/4 trận vừa qua.
Dự đoán : PanathinaikosA
Tài xỉu: 0.90*2*0.97
4/5 trận gần đây của PAOK có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Panathinaikos vs PAOK Salonica
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|