|
Panathinaikos
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 02:00 ngày 12/01/2026 |
Panserraikos
|
Nhận định Panathinaikos vs Panserraikos, 02h00 ngày 12/01
| 12.01.2026 | VĐQG Hy Lạp | Panathinaikos | 3 - 0 | Panserraikos |
| 23.11.2025 | VĐQG Hy Lạp | Panserraikos | 0 - 3 | Panathinaikos |
| 12.01.2025 | VĐQG Hy Lạp | Panserraikos | 2 - 2 | Panathinaikos |
| 22.09.2024 | VĐQG Hy Lạp | Panathinaikos | 3 - 1 | Panserraikos |
| 11.02.2024 | VĐQG Hy Lạp | Panserraikos | 0 - 3 | Panathinaikos |
| 30.10.2023 | VĐQG Hy Lạp | Panathinaikos | 5 - 0 | Panserraikos |
| 03.04.2011 | VĐQG Hy Lạp | Panserraikos | 1 - 0 | Panathinaikos |
| 05.12.2010 | VĐQG Hy Lạp | Panathinaikos | 2 - 0 | Panserraikos |
| 12.04.2009 | VĐQG Hy Lạp | Panserraikos | 0 - 0 | Panathinaikos |
| 05.03.2009 | Cúp Hy Lạp | Panathinaikos | 2 - 3 | Panserraikos |
Số liệu thống kê về Panathinaikos gặp Panserraikos phong độ
Panathinaikos
Panserraikos
Tỷ lệ trận Panathinaikos vs Panserraikos
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.89*0 : 2*0.99 | 0.94*3*0.92 |
| Hiệp 1 | 0.74*0 : 3/4*-0.86 | 0.92*1 1/4*0.94 |
Thắng: 1.12 - Hòa: 6.70 - Thua: 15.00
Nhận định kèo Panathinaikos gặp Panserraikos chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Panathinaikos 60% thắng, hòa 20%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 12/01/2026 kết thúc với tỷ số Panathinaikos 3 - 0 Panserraikos.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Panathinaikos họ thắng 1 hòa 3 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Panserraikos thắng 3 hòa 0 và thua 2
Châu Á: -0.89*0 : 2 1/4*0.71
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Panathinaikos khi thắng 6/11 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : PanathinaikosA
Tài xỉu: -0.93*3 1/4*0.72
3/5 trận gần đây của Panathinaikos có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Panserraikos cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Panathinaikos vs Panserraikos
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|