|
Panathinaikos
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 00:30 ngày 26/05/2024 |
Aris Salonica
|
Nhận định Panathinaikos vs Aris Salonica, 00h30 ngày 26/05
| 02.03.2026 | VĐQG Hy Lạp | Panathinaikos | 3 - 1 | Aris Salonica |
| 15.01.2026 | Cúp Hy Lạp | Panathinaikos | 3 - 0 | Aris Salonica |
| 19.10.2025 | VĐQG Hy Lạp | Aris Salonica | 1 - 1 | Panathinaikos |
| 10.02.2025 | VĐQG Hy Lạp | Aris Salonica | 2 - 0 | Panathinaikos |
| 27.10.2024 | VĐQG Hy Lạp | Panathinaikos | 1 - 1 | Aris Salonica |
| 26.05.2024 | Cúp Hy Lạp | Panathinaikos | 1 - 0 | Aris Salonica |
| 29.04.2024 | VĐQG Hy Lạp | Panathinaikos | 0 - 1 | Aris Salonica |
| 07.04.2024 | VĐQG Hy Lạp | Aris Salonica | 0 - 2 | Panathinaikos |
| 29.02.2024 | VĐQG Hy Lạp | Panathinaikos | 2 - 0 | Aris Salonica |
| 27.11.2023 | VĐQG Hy Lạp | Aris Salonica | 2 - 0 | Panathinaikos |
Số liệu thống kê về Panathinaikos gặp Aris Salonica phong độ
Panathinaikos
Aris Salonica
Tỷ lệ trận Panathinaikos vs Aris Salonica
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.94*0 : 1/2*0.94 | 0.88*2 1/4*0.98 |
| Hiệp 1 | 0.98*0 : 1/4*0.90 | -0.98*1*0.84 |
Thắng: 1.94 - Hòa: 3.40 - Thua: 3.70
Nhận định kèo Panathinaikos gặp Aris Salonica chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Panathinaikos 50% thắng, hòa 20%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 02/03/2026 kết thúc với tỷ số Panathinaikos 3 - 1 Aris Salonica.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Panathinaikos họ thắng 2 hòa 3 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Aris Salonica thắng 4 hòa 1 và thua 0
Châu Á: 0.84*0 : 3/4*-0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên PanathinaikosA khi thắng 21/36 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : PanathinaikosA
Tài xỉu: 0.83*2 1/4*-0.97
4/5 trận gần đây của PANA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của ARIS cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Panathinaikos vs Aris Salonica
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|