|
OFI Creta
N.Athanasiou( 90+5’)
Apostolakis G.( 18’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 22:59 ngày 20/09/2026 |
Asteras Tripolis
Ketu K.( 50’)
Macheda F.( 24’)
|
Nhận định OFI Creta vs Asteras Tripolis, 22h59 ngày 20/09
| 20.09.2026 | VĐQG Hy Lạp | OFI Creta | 2 - 2 | Asteras Tripolis |
| 11.01.2026 | VĐQG Hy Lạp | OFI Creta | 4 - 0 | Asteras Tripolis |
| 07.01.2026 | Cúp Hy Lạp | OFI Creta | 2 - 0 | Asteras Tripolis |
| 03.11.2025 | VĐQG Hy Lạp | Asteras Tripolis | 3 - 0 | OFI Creta |
| 27.04.2025 | VĐQG Hy Lạp | OFI Creta | 0 - 2 | Asteras Tripolis |
| 13.04.2025 | VĐQG Hy Lạp | Asteras Tripolis | 2 - 1 | OFI Creta |
| 02.04.2025 | Cúp Hy Lạp | OFI Creta | 1 - 1 | Asteras Tripolis |
| 26.02.2025 | Cúp Hy Lạp | Asteras Tripolis | 0 - 1 | OFI Creta |
| 15.02.2025 | VĐQG Hy Lạp | OFI Creta | 2 - 1 | Asteras Tripolis |
| 04.11.2024 | VĐQG Hy Lạp | Asteras Tripolis | 3 - 0 | OFI Creta |
Số liệu thống kê về OFI Creta gặp Asteras Tripolis phong độ
OFI Creta
Asteras Tripolis
Tỷ lệ trận OFI Creta vs Asteras Tripolis
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 1.00*0 : 1/4*0.88 | 0.79*2*-0.93 |
| Hiệp 1 | 0.71*0 : 0*-0.83 | -0.88*1*0.73 |
Thắng: 2.29 - Hòa: 2.94 - Thua: 3.10
Nhận định kèo OFI Creta gặp Asteras Tripolis chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất OFI Creta 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 20/09/2026 kết thúc với tỷ số OFI Creta 2 - 2 Asteras Tripolis.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của OFI Creta họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Asteras Tripolis thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.87*0 : 1/4*0.95
OFI đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, ATRI thi đấu thiếu ổn định: thua 1/5 trận vừa qua.
Dự đoán : OFI
Tài xỉu: 0.99*2 1/4*0.81
4/5 trận gần đây của OFI có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của ATRI cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp OFI Creta đấu với Asteras Tripolis
| 90+6' | Fountas T. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 24) |
| 90+5' | N.Athanasiou sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 23) |
| 90+5' |
|
| 90+4' | Thay người bên phía Asteras Tripolis: Tereziou A. vào sân thay Ketu K. |
| 90+2' | Fountas T. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 22) |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-2 |
| 88' | Kodro K. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 21) |
| 86' | Cantalapiedra A. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 20) |
| 86' | Cantalapiedra A. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 19) |
| 83' | Kanellopoulos G. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 18) |
| 83' | Thay người bên phía Asteras Tripolis: Bruno Perez vào sân thay Bartolo J. |
| 81' | Thay người bên phía OFI Creta: Dickmann L. vào sân thay Gonzalez B. |
| 80' | Phạt góc thứ 7 |
| 78' |
|
| 75' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 73' | Phạt góc thứ 6 |
| 72' | Cantalapiedra A. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 17) |
| 72' | Thay người bên phía Asteras Tripolis: Ricardinho vào sân thay Macheda F. |
| 66' | Thay người bên phía OFI Creta: Cantalapiedra A. vào sân thay Nuss T. |
| 65' |
|
| 59' |
|
| 58' | Thay người bên phía OFI Creta: Fountas T. vào sân thay Chatzigiovanis A. |
| 58' | Thay người bên phía OFI Creta: Kodro K. vào sân thay Leya A. |
| 58' | Thay người bên phía OFI Creta: N.Athanasiou vào sân thay Apostolakis G. |
| 54' | Leya A. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 16) |
| 54' | Phạt góc thứ 5 |
| 50' | Ketu K. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 15) |
| 50' |
|
| 48' | Tình huống việt vị thứ 2 |
| 48' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-1 |
| 44' | Mendez A. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14) |
| 44' | Phạt góc thứ 4 |
| 42' | Macheda F. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 13) |
| 38' | Macheda F. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 12) |
| 33' | Apostolakis G. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11) |
| 33' | Phạt góc thứ 3 |
| 32' | Bouchalakis A. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 10) |
| 30' |
|
| 28' | Tình huống việt vị thứ 1 |
| 26' | Bouchalakis A. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9) |
| 24' | Macheda F. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 8) |
| 24' |
|
| 18' | Apostolakis G. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 7) |
| 18' |
|
| 17' | Kotsiras G. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 6) |
| 17' | Phạt góc thứ 2 |
| 13' | Chatzigiovanis A. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 5) |
| 13' | Phạt góc thứ 1 |
| 12' | Leya A. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 4) |
| 11' | Chatzigiovanis A. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 3) |
| 09' | Macheda F. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 2) |
| 07' | Gonzalez B. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình OFI Creta gặp Asteras Tripolis
-
(3-4-2-1) -
(3-4-3)
Đội hình chính OFI Creta
| 31 | Nikolaos Christogeorgos |
| 2 | Krizmanic K. |
| 15 | Poungouras A. |
| 5 | Kostoulas K. |
| 21 | Apostolakis G. |
| 41 | Bouchalakis A. |
| 8 | Kanellopoulos G. |
| 17 | Gonzalez B. |
| 18 | Nuss T. |
| 7 | Chatzigiovanis A. |
| 9 | Leya A. |
Đội dự bị
| 3 | N.Athanasiou |
| 10 | Cantalapiedra A. |
| 24 | Dickmann L. |
| 11 | Fountas T. |
| 6 | Zisis Karachalios |
| 13 | Panagiotis Katsikas |
| 19 | Kodro K. |
| 1 | Lilo |
| 43 | Nikolaou D. |
| 16 | Sielis C. |
| 46 | Theodosoulakis G. |
Đội hình chính Asteras Tripolis
| Papadopoulos N. | 1 |
| Silva J. | 32 |
| Brorsson F. | 16 |
| Laskaris D. | 74 |
| Mendez A. | 28 |
| Gonzalez E. | 10 |
| Kourbelis D. | 21 |
| Kotsiras G. | 27 |
| Ketu K. | 11 |
| Macheda F. | 9 |
| Bartolo J. | 7 |
Đội dự bị
| Chicco J. | 14 |
| K.Chrysopoulos | 6 |
| Kakadiaris T. | 91 |
| Kaltsas N. | 20 |
| Mbunga Kimpioka B. | 75 |
| Kriaras G. | 51 |
| Orozco F. | 19 |
| Papakanellos A. | 44 |
| Bruno Perez | 80 |
| Ricardinho | 39 |
| Tereziou A. | 17 |
Thống kê sau trận OFI Creta vs Asteras Tripolis
|
|
17 | Sút bóng | 7 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
6 | Trúng đích | 3 |
|
|
|
7 | Phạm lỗi | 16 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
3 | Thẻ vàng | 3 |
|
|
|
5 | Phạt góc | 2 |
|
|
|
0 | Việt vị | 2 |
|
|
|
64% | Cầm bóng | 36% |
|