|
Nottingham Forest
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 23:30 ngày 19/09/2026 |
Coventry
Dasilva J.( 55’)
|
Nhận định Nottingham Forest vs Coventry, 23h30 ngày 19/09
| 19.09.2026 | Ngoại Hạng Anh | Nottingham Forest | 0 - 1 | Coventry |
| 07.04.2022 | Hạng Nhất Anh | Nottingham Forest | 2 - 0 | Coventry |
| 08.08.2021 | Hạng Nhất Anh | Coventry | 2 - 1 | Nottingham Forest |
| 03.02.2021 | Hạng Nhất Anh | Coventry | 1 - 2 | Nottingham Forest |
| 05.11.2020 | Hạng Nhất Anh | Nottingham Forest | 2 - 1 | Coventry |
| 18.02.2012 | Hạng Nhất Anh | Nottingham Forest | 2 - 0 | Coventry |
| 15.10.2011 | Hạng Nhất Anh | Coventry | 1 - 0 | Nottingham Forest |
| 02.02.2011 | Hạng Nhất Anh | Coventry | 1 - 2 | Nottingham Forest |
| 10.11.2010 | Hạng Nhất Anh | Nottingham Forest | 2 - 1 | Coventry |
| 10.02.2010 | Hạng Nhất Anh | Coventry | 1 - 0 | Nottingham Forest |
Số liệu thống kê về Nottingham Forest gặp Coventry phong độ
Nottingham Forest
Coventry
Tỷ lệ trận Nottingham Forest vs Coventry
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.85*0 : 3/4*-0.96 | 0.98*2 3/4*0.91 |
| Hiệp 1 | 0.73*0 : 1/4*-0.84 | 0.72*1*-0.84 |
Thắng: 1.66 - Hòa: 4.00 - Thua: 5.20
Nhận định kèo Nottingham Forest gặp Coventry chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Nottingham Forest 60% thắng, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 19/09/2026 kết thúc với tỷ số Nottingham Forest 0 - 1 Coventry.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Nottingham Forest họ thắng 0 hòa 1 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Coventry thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên NFO khi thắng 8/13 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : NFO
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của COV có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Nottingham Forest đấu với Coventry
| 90+7' | Phạt góc thứ 8 |
| 90+6' | Murillo sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 34) |
| 90+4' |
|
| 90+1' | Thay người bên phía Coventry: Latibeaudiere J. vào sân thay Caleb Y. |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-1 |
| 87' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 85' | Schlager X. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 33) |
| 83' | Thay người bên phía Nottingham Forest: Sangare I. vào sân thay McAtee J. |
| 83' | Thay người bên phía Nottingham Forest: Netz L. vào sân thay Munoz D. |
| 80' | Thomas-Asante B. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 32) |
| 79' | Igor Jesus đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 31) |
| 77' | Delap L. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 30) |
| 76' | Igor Jesus sút chân phải, blocked off line (pha dứt điểm thứ 29) |
| 74' | Tình huống việt vị thứ 4 |
| 74' | Thay người bên phía Coventry: Simms E. vào sân thay Rudoni J. |
| 73' | Thay người bên phía Nottingham Forest: Wood Ch. vào sân thay O. Diomande |
| 72' | Delap L. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 28) |
| 69' | Williams N. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 27) |
| 64' | Tình huống việt vị thứ 3 |
| 64' | Phạt góc thứ 7 |
| 61' | O. Diomande đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 26) |
| 61' | Phạt góc thứ 6 |
| 59' | Thay người bên phía Nottingham Forest: Igor Jesus vào sân thay Ndoye D. |
| 59' |
|
| 58' | Thomas B. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 25) |
| 55' | Dasilva J. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 24) |
| 55' |
|
| 53' | Tchaouna L. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 23) |
| 50' | Phạt góc thứ 5 |
| 48' | Phạt góc thứ 4 |
| 47' | Munoz D. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 22) |
| 47' | Phạt góc thứ 3 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | McAtee J. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 21) |
| 46' | Thay người bên phía Coventry: Tchaouna L. vào sân thay Mason-Clark E. |
| 45+1' | Schlager X. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 20) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 43' | Tình huống việt vị thứ 2 |
| 40' | Phạt góc thứ 2 |
| 38' | Murillo đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 19) |
| 38' | Phạt góc thứ 1 |
| 37' | McAtee J. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 18) |
| 35' | Delap L. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 17) |
| 35' | Jair Cunha sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 16) |
| 35' | Munoz D. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 15) |
| 35' | Delap L. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 14) |
| 35' | Ndoye D. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 13) |
| 34' | Mason-Clark E. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 12) |
| 29' | Williams N. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 11) |
| 29' | Tình huống việt vị thứ 1 |
| 28' | Thomas-Asante B. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 10) |
| 25' | Dasilva J. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9) |
| 20' | Williams N. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 8) |
| 18' | Ndoye D. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 7) |
| 16' | Thomas-Asante B. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 6) |
| 15' | Grimes M. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 5) |
| 13' | McAtee J. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 4) |
| 13' | Ndoye D. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 3) |
| 03' | Rudoni J. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2) |
| 01' | McAtee J. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Nottingham Forest gặp Coventry
-
(3-4-2-1) -
(3-4-2-1)
Đội hình chính Nottingham Forest
| 26 | Sels M. |
| 5 | Murillo |
| 2 | O. Diomande |
| 23 | Jair Cunha |
| 3 | Williams N. |
| 24 | McAtee J. |
| 21 | Schlager X. |
| 27 | Munoz D. |
| 10 | Gibbs-White M. |
| 14 | Ndoye D. |
| 19 | Delap L. |
Đội dự bị
| 8 | Dominguez N. |
| 7 | Hudson-Odoi C. |
| 11 | Igor Jesus |
| 12 | John Victor |
| 25 | Netz L. |
| 6 | Sangare I. |
| 9 | Wood Ch. |
| 22 | Yates R. |
Đội hình chính Coventry
| Rushworth C. | 19 |
| Mfuni S. | 12 |
| Thomas B. | 4 |
| Pinnock E. | 2 |
| Dasilva J. | 3 |
| Grimes M. | 6 |
| Caleb Y. | 8 |
| Onyeka F. | 16 |
| Mason-Clark E. | 10 |
| Rudoni J. | 5 |
| Thomas-Asante B. | 23 |
Đội dự bị
| Cherif S. | 49 |
| Gboho Y. | 34 |
| Hamer G. | 38 |
| Latibeaudiere J. | 22 |
| Sakamoto T. | 7 |
| Simms E. | 9 |
| Tchaouna L. | 17 |
| Torp V. | 29 |
Thống kê sau trận Nottingham Forest vs Coventry
|
|
24 | Sút bóng | 10 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
3 | Trúng đích | 3 |
|
|
|
12 | Phạm lỗi | 10 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
6 | Phạt góc | 2 |
|
|
|
2 | Việt vị | 2 |
|
|
|
63% | Cầm bóng | 37% |
|