|
Nhật Bản
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 17:35 ngày 05/09/2024 |
Trung Quốc
|
Nhận định Nhật Bản vs Trung Quốc, 17h35 ngày 05/09
| 12.07.2025 | Cúp Đông Á | Nhật Bản | 2 - 0 | Trung Quốc |
| 19.11.2024 | VLWC KV Châu Á | Trung Quốc | 1 - 3 | Nhật Bản |
| 05.09.2024 | VLWC KV Châu Á | Nhật Bản | 7 - 0 | Trung Quốc |
| 24.07.2022 | Cúp Đông Á | Nhật Bản | 0 - 0 | Trung Quốc |
| 27.01.2022 | VLWC KV Châu Á | Nhật Bản | 2 - 0 | Trung Quốc |
| 07.09.2021 | VLWC KV Châu Á | Trung Quốc | 0 - 1 | Nhật Bản |
| 10.12.2019 | Cúp Đông Á | Trung Quốc | 1 - 2 | Nhật Bản |
| 12.12.2017 | Cúp Đông Á | Nhật Bản | 2 - 1 | Trung Quốc |
| 09.08.2015 | Cúp Đông Á | Trung Quốc | 1 - 1 | Nhật Bản |
| 21.07.2013 | Cúp Đông Á | Nhật Bản | 3 - 3 | Trung Quốc |
Số liệu thống kê về Nhật Bản gặp Trung Quốc phong độ
Nhật Bản
Trung Quốc
Tỷ lệ trận Nhật Bản vs Trung Quốc
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*0 : 2 1/2*0.84 | 0.90*3 1/4*0.90 |
| Hiệp 1 | 0.72*0 : 1*-0.90 | -0.67*3/4*-0.67 |
Thắng: 1.06 - Hòa: 8.30 - Thua: 17.00
Nhận định kèo Nhật Bản gặp Trung Quốc chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Nhật Bản 70% thắng, hòa 30%, thua 0%, trận gần nhất vào ngày 12/07/2025 kết thúc với tỷ số Nhật Bản 2 - 0 Trung Quốc.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Nhật Bản họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Trung Quốc thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: 0.90*0 : 2 1/2*0.86
Nhật Bản đang thi đấu ổn định: thắng 4 trận gần đây. Trong khi đó, Trung Quốc thi đấu thiếu ổn định: thua 2/4 trận vừa qua.
Dự đoán : Nhật Bản
Tài xỉu: 0.98*3 1/2*0.78
3/5 trận gần đây của CHN có ít hơn 3 bàn. Bên cạnh đó, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Đội hình Nhật Bản gặp Trung Quốc
-
(3-4-2-1) -
(4-3-1-2)
Đội hình chính Nhật Bản
| 1 | Z. Suzuki |
| 3 | S. Taniguchi |
| 4 | K. Itakura |
| 16 | K. Machida |
| 10 | R. Doan |
| 5 | H. Morita |
| 6 | W. Endo |
| 7 | K. Mitoma |
| 20 | T. Kubo |
| 8 | T. Minamino |
| 9 | A. Ueda |
Đội dự bị
| 19 | K. Ogawa |
| 14 | J. Ito |
| 2 | Y. Sugawara |
| 11 | D. Maeda |
| 22 | Y. Nakayama |
| 13 | K. Nakamura |
| 18 | T. Asano |
| 23 | K. Tani |
| 12 | K. Osako |
| 17 | A. Tanaka |
| 15 | D. Kamada |
Đội hình chính Trung Quốc
| Wang Dalei | 14 |
| Liu Yang | 19 |
| Zhu Chenjie | 5 |
| Guangtai | 2 |
| Yang Zexiang | 15 |
| Xie Wenneng | 20 |
| Li Yuanyi | 21 |
| J. Shenglong | 16 |
| Xu Haoyang | 10 |
| Zhang Yuning | 9 |
| Wu Lei | 7 |
Đội dự bị
| Han Pengfei | 18 |
| Liu Dianzuo | 12 |
| Abduweli | 23 |
| Yan Junling | 1 |
| Wang Haijian | 13 |
| Liangming | 11 |
| Fei Nanduo | 17 |
| Li Lei | 4 |
| Alan | 22 |
| Gao Zhunyi | 3 |
| Shangyuan | 6 |
Thống kê sau trận Nhật Bản vs Trung Quốc
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|