|
Nhật Bản Nữ
Kamiya C.( 63’)
Kamiya C.( 54’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 17:30 ngày 29/09/2026 |
Hàn Quốc Nữ
|
Nhận định Nhật Bản Nữ vs Hàn Quốc Nữ, 17h30 ngày 29/09
| 29.09.2026 | Asiad 2027 Nữ | Nhật Bản Nữ | 2 - 0 | Hàn Quốc Nữ |
| 18.03.2026 | VCK Nữ Châu Á | Hàn Quốc Nữ | 1 - 4 | Nhật Bản Nữ |
| 13.07.2025 | Cúp Đông Á Nữ | Nhật Bản Nữ | 1 - 1 | Hàn Quốc Nữ |
| 26.10.2024 | Giao Hữu BD Nữ | Nhật Bản Nữ | 4 - 0 | Hàn Quốc Nữ |
| 19.07.2022 | Cúp Đông Á Nữ | Nhật Bản Nữ | 2 - 1 | Hàn Quốc Nữ |
| 27.01.2022 | VCK Nữ Châu Á | Nhật Bản Nữ | 1 - 1 | Hàn Quốc Nữ |
| 17.12.2019 | Cúp Đông Á Nữ | Hàn Quốc Nữ | 0 - 1 | Nhật Bản Nữ |
| 28.08.2018 | Asiad 2027 Nữ | Hàn Quốc Nữ | 1 - 2 | Nhật Bản Nữ |
| 10.04.2018 | VCK Nữ Châu Á | Hàn Quốc Nữ | 0 - 0 | Nhật Bản Nữ |
| 08.12.2017 | Cúp Đông Á Nữ | Nhật Bản Nữ | 3 - 2 | Hàn Quốc Nữ |
Số liệu thống kê về Nhật Bản Nữ gặp Hàn Quốc Nữ phong độ
Nhật Bản Nữ
Hàn Quốc Nữ
Tỷ lệ trận Nhật Bản Nữ vs Hàn Quốc Nữ
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.80*0 : 1 3/4*-0.98 | 0.80*3 1/4*1.00 |
| Hiệp 1 | 0.75*0 : 3/4*-0.93 | 0.99*1 1/2*0.81 |
Thắng: 1.19 - Hòa: 5.80 - Thua: 9.30
Nhận định kèo Nhật Bản Nữ gặp Hàn Quốc Nữ chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Nhật Bản Nữ 70% thắng, hòa 30%, thua 0%, trận gần nhất vào ngày 29/09/2026 kết thúc với tỷ số Nhật Bản Nữ 2 - 0 Hàn Quốc Nữ.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Nhật Bản Nữ họ thắng 5 hòa 0 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Hàn Quốc Nữ thắng 3 hòa 0 và thua 2
Tường thuật trực tiếp Nhật Bản Nữ đấu với Hàn Quốc Nữ
| 90+1' |
|
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-0 |
| 87' | Thay người bên phía Nhật Bản Nữ: Sakurako Ohashi vào sân thay Yoshino Nakashima |
| 78' | Thay người bên phía Nhật Bản Nữ: Nanasa Ikuta vào sân thay Yui Narimiya |
| 78' | Thay người bên phía Nhật Bản Nữ: Nishio H. vào sân thay Kamiya C. |
| 70' | Phạt góc thứ 5 |
| 66' | Thay người bên phía Nhật Bản Nữ: Yuki Seno vào sân thay Wakaba Goto |
| 64' | Thay người bên phía Hàn Quốc Nữ: Jeong Da-Bin vào sân thay Yoon S. |
| 64' | Thay người bên phía Hàn Quốc Nữ: Han Da-In vào sân thay Kim Hye Ri |
| 63' |
|
| 54' |
|
| 53' | Phạt góc thứ 4 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Nhật Bản Nữ: Fukina Mizuno vào sân thay Takarada S. |
| 46' | Thay người bên phía Hàn Quốc Nữ: Son Hwa Yeon vào sân thay Hyun S. |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 07' | Phạt góc thứ 3 |
| 07' | Phạt góc thứ 2 |
| 04' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Nhật Bản Nữ gặp Hàn Quốc Nữ
-
(4-2-3-1) -
(4-4-2)
Đội hình chính Nhật Bản Nữ
| 23 | Shu Ohba |
| 13 | Kuwahara A. |
| 4 | Wakaba Goto |
| 15 | Ito J. |
| 7 | Megu Hamada |
| 9 | Mami Ueno |
| 14 | Shiokoshi Y. |
| 22 | Yoshino Nakashima |
| 17 | Takarada S. |
| 10 | Yui Narimiya |
| 11 | Kamiya C. |
Đội dự bị
| 12 | Shiori Fukuda |
| 6 | Yanase Funa |
| 16 | Nanasa Ikuta |
| 19 | Fukina Mizuno |
| 21 | Nishio H. |
| 3 | Sakurako Ohashi |
| 8 | Sakakibara K. |
| 5 | Yuki Seno |
| 2 | Sumire Suzuki |
| 20 | Tsujisawa A. |
| 18 | Hikaru Yumura |
Đội hình chính Hàn Quốc Nữ
| Kim Min-Jeong | 21 |
| Jang Seul Gi | 16 |
| Jin-Young Noh | 4 |
| Ko Yoo-Jin | 5 |
| Kim Hye Ri | 20 |
| Yoon S. | 17 |
| Kim Min-Ji | 18 |
| Min-Young Jung | 14 |
| Hyun S. | 13 |
| Ji So Yun | 10 |
| Choi Yoo Ri | 11 |
Đội dự bị
| Han Da-In | 2 |
| Jeong Da-Bin | 9 |
| Jeong Y. | 15 |
| Kang Chae Rim | 23 |
| Taekyung Kang | 19 |
| Kim Kyeong-Hee | 1 |
| Lee M. | 3 |
| Hye-Jeong Park | 6 |
| Park Ye-na | 8 |
| Ryu Ji Soo | 12 |
| Son Hwa Yeon | 7 |
Thống kê sau trận Nhật Bản Nữ vs Hàn Quốc Nữ
|
|
13 | Sút bóng | 6 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
7 | Trúng đích | 3 |
|
|
|
13 | Phạm lỗi | 9 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
2 | Phạt góc | 3 |
|
|
|
1 | Việt vị | 2 |
|
|
|
48% | Cầm bóng | 52% |
|