|
Nhật Bản Nữ
Nanasa Ikuta( 57’)
Mami Ueno( 51’)
Kamiya C.( 19’)
Takarada S.( Pen 6’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 17:30 ngày 21/09/2026 |
Đài Loan Nữ
|
Nhận định Nhật Bản Nữ vs Đài Loan Nữ, 17h30 ngày 21/09
| 21.09.2026 | Asiad 2027 Nữ | Nhật Bản Nữ | 4 - 0 | Đài Loan Nữ |
| 04.03.2026 | VCK Nữ Châu Á | Nhật Bản Nữ | 2 - 0 | Đài Loan Nữ |
| 09.07.2025 | Cúp Đông Á Nữ | Nhật Bản Nữ | 4 - 0 | Đài Loan Nữ |
| 23.07.2022 | Cúp Đông Á Nữ | Nhật Bản Nữ | 4 - 1 | Đài Loan Nữ |
| 11.12.2019 | Cúp Đông Á Nữ | Nhật Bản Nữ | 9 - 0 | Đài Loan Nữ |
| 22.09.2014 | Asiad 2027 Nữ | Đài Loan Nữ | 0 - 3 | Nhật Bản Nữ |
| 07.10.2013 | Nhật Bản Nữ | 8 - 2 | Đài Loan Nữ | |
| 31.05.2008 | Vòng loại Asian Cup 2027 | Đài Loan Nữ | 0 - 11 | Nhật Bản Nữ |
Số liệu thống kê về Nhật Bản Nữ gặp Đài Loan Nữ phong độ
Nhật Bản Nữ
Đài Loan Nữ
Tỷ lệ trận Nhật Bản Nữ vs Đài Loan Nữ
Nhận định kèo Nhật Bản Nữ gặp Đài Loan Nữ chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 8 trận gần nhất Nhật Bản Nữ toàn thắng , thua 0%, trận gần nhất vào ngày 21/09/2026 kết thúc với tỷ số Nhật Bản Nữ 4 - 0 Đài Loan Nữ.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Nhật Bản Nữ họ thắng 4 hòa 0 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Đài Loan Nữ thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: **
JPNW đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/5 trận gần đây). Mặt khác, TPEW thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : TPEW
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của JPNW có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của TPEW cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Nhật Bản Nữ đấu với Đài Loan Nữ
| 90+1' | Phạt góc thứ 11 |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 4-0 |
| 89' | Tình huống việt vị thứ 7 |
| 89' | Phạt góc thứ 10 |
| 86' | Phạt góc thứ 9 |
| 84' | Tình huống việt vị thứ 6 |
| 80' | Phạt góc thứ 8 |
| 77' | Phạt góc thứ 7 |
| 72' | Phạt góc thứ 6 |
| 70' | Thay người bên phía Đài Loan Nữ: Tseng Yun-ching vào sân thay Hsu Yi-Yun |
| 69' | Tình huống việt vị thứ 5 |
| 65' | Thay người bên phía Nhật Bản Nữ: Sakurako Ohashi vào sân thay Wakaba Goto |
| 62' | Tình huống việt vị thứ 4 |
| 59' | Tình huống việt vị thứ 3 |
| 57' |
|
| 56' | Thay người bên phía Đài Loan Nữ: He Jia-shiuan vào sân thay Chen J. |
| 51' |
|
| 49' | Thay người bên phía Nhật Bản Nữ: Fukina Mizuno vào sân thay Takarada S. |
| 49' | Thay người bên phía Nhật Bản Nữ: Yuki Seno vào sân thay Kamiya C. |
| 48' | Thay người bên phía Nhật Bản Nữ: Nanasa Ikuta vào sân thay Yui Narimiya |
| 48' | Thay người bên phía Nhật Bản Nữ: Yanase Funa vào sân thay Yoshino Nakashima |
| 48' | Phạt góc thứ 5 |
| 47' | Phạt góc thứ 4 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Đài Loan Nữ: Lin Hsin-Hui vào sân thay Chen Y. |
| 46' | Thay người bên phía Đài Loan Nữ: Matsunaga Saki vào sân thay Tanaka M. |
| 46' | Thay người bên phía Đài Loan Nữ: Su Yuhsuan vào sân thay Chuan T. |
| 45' | Tình huống việt vị thứ 2 |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 2-0 |
| 44' | Phạt góc thứ 3 |
| 43' | Phạt góc thứ 2 |
| 41' |
|
| 27' | Tình huống việt vị thứ 1 |
| 19' |
|
| 06' |
|
| 03' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Nhật Bản Nữ gặp Đài Loan Nữ
-
(4-2-3-1) -
(4-1-4-1)
Đội hình chính Nhật Bản Nữ
| 12 | Shiori Fukuda |
| 7 | Megu Hamada |
| 4 | Wakaba Goto |
| 15 | Ito J. |
| 2 | Sumire Suzuki |
| 9 | Mami Ueno |
| 17 | Takarada S. |
| 22 | Yoshino Nakashima |
| 14 | Shiokoshi Y. |
| 10 | Yui Narimiya |
| 11 | Kamiya C. |
Đội dự bị
| 6 | Yanase Funa |
| 16 | Nanasa Ikuta |
| 13 | Kuwahara A. |
| 19 | Fukina Mizuno |
| 21 | Nishio H. |
| 3 | Sakurako Ohashi |
| 23 | Shu Ohba |
| 8 | Sakakibara K. |
| 5 | Yuki Seno |
| 20 | Tsujisawa A. |
| 18 | Hikaru Yumura |
Đội hình chính Đài Loan Nữ
| Wang Yu-ting | 1 |
| Huang Ke-sin | 22 |
| Wakabayashi M. | 7 |
| Chen Ying-Hui | 20 |
| Pan Yen-Hsin | 13 |
| Hsu Yi-Yun | 9 |
| Chen Y. | 21 |
| Tanaka M. | 8 |
| Wu Kaiching | 14 |
| Chen J. | 17 |
| Chuan T. | 6 |
Đội dự bị
| Cheng Ssu-yu | 18 |
| He Jia-shiuan | 11 |
| Liao J. | 5 |
| Lin Hsin-Hui | 12 |
| Jingxuan L. | 4 |
| Liu Y. | 23 |
| Liu Yu-chiao | 16 |
| Matsunaga Saki | 10 |
| Pan Shin-yu | 3 |
| Su Yuhsuan | 19 |
| Tseng Yun-ching | 15 |
Thống kê sau trận Nhật Bản Nữ vs Đài Loan Nữ
|
|
24 | Sút bóng | 5 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
13 | Trúng đích | 2 |
|
|
|
6 | Phạm lỗi | 3 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
8 | Phạt góc | 3 |
|
|
|
7 | Việt vị | 0 |
|
|
|
68% | Cầm bóng | 32% |
|