|
Mirandes
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 00:30 ngày 04/12/2023 |
Racing Santander
|
Nhận định Mirandes vs Racing Santander, 00h30 ngày 04/12
| 10.02.2026 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Racing Santander | 1 - 0 | Mirandes |
| 26.10.2025 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Mirandes | 1 - 3 | Racing Santander |
| 13.06.2025 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Mirandes | 4 - 1 | Racing Santander |
| 08.06.2025 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Racing Santander | 3 - 3 | Mirandes |
| 23.03.2025 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Mirandes | 2 - 1 | Racing Santander |
| 01.12.2024 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Racing Santander | 0 - 1 | Mirandes |
| 11.05.2024 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Racing Santander | 1 - 0 | Mirandes |
| 04.12.2023 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Mirandes | 0 - 0 | Racing Santander |
| 06.05.2023 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Mirandes | 1 - 1 | Racing Santander |
| 12.12.2022 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Racing Santander | 1 - 2 | Mirandes |
Số liệu thống kê về Mirandes gặp Racing Santander phong độ
Mirandes
Racing Santander
Tỷ lệ trận Mirandes vs Racing Santander
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.93*0 : 1/4*0.83 | -0.99*2 1/2*0.86 |
| Hiệp 1 | 0.77*0 : 0*-0.90 | -0.95*1*0.82 |
Thắng: 2.36 - Hòa: 3.25 - Thua: 2.87
Nhận định kèo Mirandes gặp Racing Santander chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Mirandes 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 10/02/2026 kết thúc với tỷ số Racing Santander 1 - 0 Mirandes.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Mirandes họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Racing Santander thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.80*0 : 0*-0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Racing Santander khi thắng 7/11 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : Racing Santander
Tài xỉu: -0.95*2 1/2*0.82
4/5 trận gần đây của MIRA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của RAC cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Mirandes vs Racing Santander
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|