|
Mirandes
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 21:15 ngày 06/05/2023 |
Racing Santander
|
Nhận định Mirandes vs Racing Santander, 21h15 ngày 06/05
| 10.02.2026 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Racing Santander | 1 - 0 | Mirandes |
| 26.10.2025 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Mirandes | 1 - 3 | Racing Santander |
| 13.06.2025 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Mirandes | 4 - 1 | Racing Santander |
| 08.06.2025 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Racing Santander | 3 - 3 | Mirandes |
| 23.03.2025 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Mirandes | 2 - 1 | Racing Santander |
| 01.12.2024 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Racing Santander | 0 - 1 | Mirandes |
| 11.05.2024 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Racing Santander | 1 - 0 | Mirandes |
| 04.12.2023 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Mirandes | 0 - 0 | Racing Santander |
| 06.05.2023 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Mirandes | 1 - 1 | Racing Santander |
| 12.12.2022 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Racing Santander | 1 - 2 | Mirandes |
Số liệu thống kê về Mirandes gặp Racing Santander phong độ
Mirandes
Racing Santander
Tỷ lệ trận Mirandes vs Racing Santander
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.88*0 : 1/4*-0.98 | 0.99*2 1/4*0.88 |
| Hiệp 1 | -0.83*0 : 1/4*0.68 | 0.73*3/4*-0.88 |
Thắng: 2.20 - Hòa: 3.00 - Thua: 3.40
Nhận định kèo Mirandes gặp Racing Santander chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Mirandes 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 10/02/2026 kết thúc với tỷ số Racing Santander 1 - 0 Mirandes.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Mirandes họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Racing Santander thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: -0.99*0 : 1/4*0.87
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Racing Santander khi thắng 7/12 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : Racing Santander
Tài xỉu: 0.97*2 1/4*0.90
3/5 trận gần đây của MIRA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của RAC cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Mirandes vs Racing Santander
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|