|
Man Utd
Mount M.( 10’)
Lacey S.( 8’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 02:00 ngày 17/09/2026 |
Brighton
de Cuyper M.( 69’)
Gross P.( 65’)
Kostoulas C.( 45+1’)
|
Nhận định Man Utd vs Brighton, 02h00 ngày 17/09
| 17.09.2026 | Liên Đoàn Anh | Man Utd | 2 - 3 | Brighton |
| 24.05.2026 | Ngoại Hạng Anh | Brighton | 0 - 3 | Man Utd |
| 11.01.2026 | Cúp FA | Man Utd | 1 - 2 | Brighton |
| 25.10.2025 | Ngoại Hạng Anh | Man Utd | 4 - 2 | Brighton |
| 19.01.2025 | Ngoại Hạng Anh | Man Utd | 1 - 3 | Brighton |
| 24.08.2024 | Ngoại Hạng Anh | Brighton | 2 - 1 | Man Utd |
| 19.05.2024 | Ngoại Hạng Anh | Brighton | 0 - 2 | Man Utd |
| 16.09.2023 | Ngoại Hạng Anh | Man Utd | 1 - 3 | Brighton |
| 05.05.2023 | Ngoại Hạng Anh | Brighton | 1 - 0 | Man Utd |
| 23.04.2023 | Cúp FA | Brighton | 0 - 0 | Man Utd |
Số liệu thống kê về Man Utd gặp Brighton phong độ
Man Utd
Brighton
Tỷ lệ trận Man Utd vs Brighton
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.90*0 : 1*0.98 | 0.97*3 3/4*0.89 |
| Hiệp 1 | -0.97*0 : 1/2*0.85 | 0.88*1 1/2*0.98 |
Thắng: 1.52 - Hòa: 4.45 - Thua: 4.60
Nhận định kèo Man Utd gặp Brighton chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Man Utd 30% thắng, hòa 10%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 17/09/2026 kết thúc với tỷ số Man Utd 2 - 3 Brighton.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Man Utd họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Brighton thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.98*0 : 3/4*0.84
Man Utd đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/5 trận gần đây). Mặt khác, BRIG thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : BRIG
Tài xỉu: 0.91*3 1/4*0.89
3/5 trận gần đây của MU có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của BRIG cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Man Utd đấu với Brighton
| 90+3' | Fernandes B. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 30) |
| 90+2' | Phạt góc thứ 7 |
| 90+1' |
|
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-3 |
| 89' | Tielemans Y. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 29) |
| 89' | Zirkzee J. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 28) |
| 85' |
|
| 84' | D.Gómez sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 27) |
| 82' | Thay người bên phía Brighton: Rutter G. vào sân thay Kostoulas C. |
| 81' | Kostoulas C. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 26) |
| 80' | de Cuyper M. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 25) |
| 80' | Thay người bên phía Man Utd: Cunha M. vào sân thay Rashford M. |
| 79' | Gross P. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 24) |
| 78' | Phạt góc thứ 6 |
| 77' | Rashford M. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 23) |
| 77' | Phạt góc thứ 5 |
| 76' | Tielemans Y. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 22) |
| 74' | Thay người bên phía Brighton: Ayari Y. vào sân thay Boscagli O. |
| 74' | Thay người bên phía Brighton: Kadioglu F. vào sân thay Hadjam J. |
| 73' | Thay người bên phía Man Utd: Fernandes B. vào sân thay Mount M. |
| 72' | Vuskovic L. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 21) |
| 70' | de Cuyper M. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 20) |
| 69' | Kostoulas C. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 19) |
| 69' |
|
| 67' | Kostoulas C. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 18) |
| 66' | Thay người bên phía Brighton: D.Gómez vào sân thay ORiley M. |
| 66' | Thay người bên phía Brighton: de Cuyper M. vào sân thay Yalcouye M. |
| 66' | Thay người bên phía Man Utd: Mbeumo B. vào sân thay Lacey S. |
| 66' | Thay người bên phía Man Utd: Mainoo K. vào sân thay Andrey Santos |
| 66' | Thay người bên phía Man Utd: Zirkzee J. vào sân thay Sesko B. |
| 65' | Gross P. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 17) |
| 65' |
|
| 63' | Tielemans Y. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 16) |
| 63' | Phạt góc thứ 4 |
| 59' |
|
| 57' | Vuskovic L. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 15) |
| 54' | Mount M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14) |
| 51' | Tielemans Y. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13) |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45+1' | Kostoulas C. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 12) |
| 45+1' |
|
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 2-1 |
| 43' |
|
| 40' | Gross P. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11) |
| 40' | ORiley M. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 10) |
| 40' | ORiley M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 9) |
| 38' | Tình huống việt vị thứ 2 |
| 36' | Yalcouye M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8) |
| 35' | Phạt góc thứ 3 |
| 33' | Boscagli O. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 7) |
| 28' | Tình huống việt vị thứ 1 |
| 28' | Phạt góc thứ 2 |
| 25' | Phạt góc thứ 1 |
| 24' | Andres C. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 6) |
| 12' | Rashford M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 5) |
| 10' | Mount M. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 4) |
| 10' |
|
| 09' | Rashford M. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 3) |
| 08' | Lacey S. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 2) |
| 08' |
|
| 05' | Boscagli O. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Man Utd gặp Brighton
-
(4-2-3-1) -
(3-4-2-1)
Đội hình chính Man Utd
| 12 | Darlow K. |
| 3 | Mazraoui N. |
| 26 | Heaven A. |
| 15 | Yoro L. |
| 2 | Dalot D. |
| 18 | Tielemans Y. |
| 17 | Andrey Santos |
| 9 | Rashford M. |
| 7 | Mount M. |
| 31 | Lacey S. |
| 30 | Sesko B. |
Đội dự bị
| 10 | Cunha M. |
| 8 | Fernandes B. |
| 39 | T·Fletcher |
| 1 | Lammens S. |
| 5 | Maguire H. |
| 37 | Mainoo K. |
| 19 | Mbeumo B. |
| 11 | Zirkzee J. |
Đội hình chính Brighton
| Steele J. | 23 |
| Boscagli O. | 21 |
| Struijk P. | 4 |
| Vuskovic L. | 44 |
| Hadjam J. | 3 |
| Gross P. | 13 |
| Andres C. | 14 |
| Costinha | 20 |
| Yalcouye M. | 35 |
| ORiley M. | 33 |
| Kostoulas C. | 19 |
Đội dự bị
| P. David | 12 |
| de Cuyper M. | 29 |
| Dunk L. | 5 |
| D.Gomez | 25 |
| Kadioglu F. | 24 |
| Osman I. | 15 |
| Rutter G. | 10 |
| Verbruggen B. | 1 |
Thống kê sau trận Man Utd vs Brighton
|
|
12 | Sút bóng | 18 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
4 | Trúng đích | 5 |
|
|
|
5 | Phạm lỗi | 14 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
4 | Phạt góc | 3 |
|
|
|
0 | Việt vị | 2 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|