Để vào trực tiếp Ketquabongda.com cần cài App VPN
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ Brighton

Tên đầy đủ:

Brighton
Thành phố:
Quốc gia: Anh
Thông tin khác:

SVĐ: The American Express Community(Sức chứa: 31800)

Thành lập: 1901

HLV: R. De Zerbi

Danh hiệu: League One(2), League Two(1), Community Shield(1)

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

20:00 28/04/2024 Ngoại Hạng Anh

Bournemouth vs Brighton

21:00 04/05/2024 Ngoại Hạng Anh

Brighton vs Aston Villa

21:00 11/05/2024 Ngoại Hạng Anh

Newcastle vs Brighton

01:45 16/05/2024 Ngoại Hạng Anh

Brighton vs Chelsea

22:00 19/05/2024 Ngoại Hạng Anh

Brighton vs Man Utd

21:00 13/04/2024 Ngoại Hạng Anh

Burnley 1 - 1 Brighton

23:30 06/04/2024 Ngoại Hạng Anh

Brighton 0 - 3 Arsenal

01:30 04/04/2024 Ngoại Hạng Anh

Brentford 0 - 0 Brighton

20:00 31/03/2024 Ngoại Hạng Anh

Liverpool 2 - 1 Brighton

03:00 15/03/2024 Cúp C2 Châu Âu

Brighton 1 - 0 Roma

21:00 10/03/2024 Ngoại Hạng Anh

Brighton 1 - 0 Nottingham Forest

00:45 08/03/2024 Cúp C2 Châu Âu

Roma 4 - 0 Brighton

22:00 02/03/2024 Ngoại Hạng Anh

Fulham 3 - 0 Brighton

02:45 29/02/2024 Cúp FA

Wolves 1 - 0 Brighton

22:00 24/02/2024 Ngoại Hạng Anh

Brighton 1 - 1 Everton

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 B. Verbruggen Hà Lan 27
2 T. Lamptey Anh 24
3 Igor Brazil 26
4 A. Webster Anh 29
5 L. Dunk Anh 33
6 J. Milner Anh 22
7 S. March Anh 26
8 M. Dahoud Đức 26
9 Joao Pedro Brazil 23
10 J. Enciso Paraguay 38
11 B. Gilmour Anh 23
12 E. Mwepu 26
13 P. Grob Đức 33
14 A. Lallana Anh 36
15 J. Moder Ba Lan 25
16 K. Scherpen Hà Lan 24
17 S. Alzate Colombia 26
18 D. Welbeck Anh 34
19 V. Barco Argentina 21
20 C. Baleba 20
21 D. Undav Đức 25
22 K. Mitoma Nhật Bản 27
23 J. Steele Anh 34
24 S. Adingra Anh 27
26 Y. Ayari Thụy Điển 27
27 B. Gilmour Scotland 25
28 E. Ferguson Anh 22
29 J. van Hecke Hà Lan 27
30 P. Estupinan Ecuador 26
31 Ansu Fati Tây Ban Nha 22
33 D. Burn Anh 32
34 J. Veltman Hà Lan 32
38 T. McGill Anh 24
39 V. Maksimenko Latvia 34
40 F. Buonanotte Argentina 20
41 J. Hinshelwood Anh 25
42 M. Leonard Scotland 23
44 C. Peupion Paraguay 25
45 J. Hinchy Anh 19
47 B. Baker-Boaitey Anh 22
48 S. Chouchane Anh 23
50 B. Jackson Anh 24
51 J. Davies Wales 26
52 L. Kavanagh Anh 21
53 A. Tsoungui Anh 22
54 J. Furlong Ireland 22
55 M. O’Mahony Ireland 19
56 J. Duffus Anh 19
57 O. Offiah Anh 22
58 E. Ferguson Ireland 20
59 A. Moran Ireland 21
310 C. Walton Anh 29
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo