Chi tiết câu lạc bộ Brighton
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Anh |
| Thông tin khác: | SVĐ: The American Express Community(Sức chứa: 31800) Thành lập: 1901 HLV: R. De Zerbi Danh hiệu: League One(2), League Two(1), Community Shield(1) |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
22:00 24/05/2026 Ngoại Hạng Anh
Brighton 0 - 3 Man Utd
21:00 17/05/2026 Ngoại Hạng Anh
Leeds Utd 1 - 0 Brighton
21:00 09/05/2026 Ngoại Hạng Anh
Brighton 3 - 0 Wolves
21:00 02/05/2026 Ngoại Hạng Anh
Newcastle 3 - 1 Brighton
02:00 22/04/2026 Ngoại Hạng Anh
Brighton 3 - 0 Chelsea
23:30 18/04/2026 Ngoại Hạng Anh
Tottenham 2 - 2 Brighton
21:00 11/04/2026 Ngoại Hạng Anh
Burnley 0 - 2 Brighton
19:45 21/03/2026 Ngoại Hạng Anh
Brighton 2 - 1 Liverpool
22:00 14/03/2026 Ngoại Hạng Anh
Sunderland 0 - 1 Brighton
02:30 05/03/2026 Ngoại Hạng Anh
Brighton 0 - 1 Arsenal
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
B. Verbruggen
|
Hà Lan | 29 |
| 4 |
A. Webster
|
Anh | 31 |
| 5 |
L. Dunk
|
Anh | 35 |
| 6 |
J. van Hecke
|
Hà Lan | 24 |
| 7 |
S. March
|
Anh | 28 |
| 9 |
S. Tzimas
|
Anh | 21 |
| 10 |
G. Rutter
|
Pháp | 40 |
| 11 |
Y. Minteh
|
25 | |
| 12 |
E. Mwepu
|
28 | |
| 13 |
J. Hinshelwood
|
Anh | 27 |
| 14 |
Tom Watson
|
Pháp | 26 |
| 15 |
J. Moder
|
Ba Lan | 27 |
| 16 |
E. Cashin
|
Ireland | 26 |
| 17 |
C. Baleba
|
28 | |
| 18 |
D. Welbeck
|
Anh | 36 |
| 19 |
C. Kostoulas
|
Argentina | 23 |
| 20 |
J. Milner
|
22 | |
| 21 |
O. Boscagli
|
Hà Lan | 27 |
| 22 |
K. Mitoma
|
Nhật Bản | 29 |
| 23 |
J. Steele
|
Anh | 36 |
| 24 |
F. Kadıoğlu
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 26 |
| 25 |
D. Gómez
|
Paraguay | 23 |
| 26 |
Y. Ayari
|
Thụy Điển | 29 |
| 27 |
M. Wieffer
|
Scotland | 27 |
| 29 |
M. De Cuyper
|
Hà Lan | 26 |
| 30 |
P. Groß
|
Đức | 33 |
| 33 |
M. O'Riley
|
Đan Mạch | 27 |
| 34 |
J. Veltman
|
Hà Lan | 34 |
| 38 |
T. McGill
|
Anh | 26 |
| 39 |
C. Rushworth
|
Latvia | 36 |
| 44 |
R. McConville
|
Bắc Ireland | 27 |
| 45 |
J. Hinchy
|
Anh | 21 |
| 47 |
I. Samuels
|
Anh | 24 |
| 51 |
C. Tasker
|
Anh | 20 |
| 53 |
H. Howell
|
Anh | 18 |
| 54 |
F. Simmonds
|
Anh | 22 |
| 58 |
N. Oriola
|
Anh | 19 |
| 113 |
P. Grob
|
Đức | 35 |









