|
Malmo
Rosengren O.( 72’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 00:00 ngày 13/10/2026 |
Kalmar
|
Nhận định Malmo vs Kalmar, 00h00 ngày 13/10
| 13.10.2026 | VĐQG Thụy Điển | Malmo | 1 - 0 | Kalmar |
| 21.07.2026 | VĐQG Thụy Điển | Kalmar | 2 - 2 | Malmo |
| 24.08.2024 | VĐQG Thụy Điển | Kalmar | 2 - 2 | Malmo |
| 25.05.2024 | VĐQG Thụy Điển | Malmo | 5 - 0 | Kalmar |
| 08.10.2023 | VĐQG Thụy Điển | Kalmar | 1 - 0 | Malmo |
| 01.04.2023 | VĐQG Thụy Điển | Malmo | 1 - 0 | Kalmar |
| 28.08.2022 | VĐQG Thụy Điển | Malmo | 0 - 1 | Kalmar |
| 03.04.2022 | VĐQG Thụy Điển | Kalmar | 0 - 1 | Malmo |
| 28.11.2021 | VĐQG Thụy Điển | Kalmar | 0 - 1 | Malmo |
| 12.06.2021 | Giao Hữu CLB | Malmo | 0 - 1 | Kalmar |
Số liệu thống kê về Malmo gặp Kalmar phong độ
Malmo
Kalmar
Tỷ lệ trận Malmo vs Kalmar
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.92*0 : 3/4*0.80 | -0.99*2 3/4*0.86 |
Thắng: 1.80 - Hòa: 3.70 - Thua: 3.90
Nhận định kèo Malmo gặp Kalmar chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Malmo 50% thắng, hòa 20%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 13/10/2026 kết thúc với tỷ số Malmo 1 - 0 Kalmar.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Malmo họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Kalmar thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.93*0 : 3/4*0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MALM khi thắng 22/43 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : MALM
Tài xỉu: 0.96*2 3/4*0.91
3/5 trận gần đây của MALM có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của KAL cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Malmo đấu với Kalmar
| 90+2' | Phạt góc thứ 10 |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-0 |
| 88' | Thay người bên phía Malmo: Kurtulus B. vào sân thay Rosengren O. |
| 88' |
|
| 86' | 34 Shot Chân trái Không trúng đích |
| 84' | 33 Shot Chân trái Không trúng đích |
| 80' | Thay người bên phía Kalmar: Amara Camara vào sân thay Marius Soderback |
| 80' | Thay người bên phía Kalmar: Overby S. vào sân thay Larsson V. |
| 79' | Marius Soderback sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 32) |
| 78' | Thay người bên phía Malmo: Ekong E. vào sân thay D.Guðjohnsen |
| 78' | Thay người bên phía Malmo: T.Lundbergh vào sân thay Hoog A. |
| 75' | Charles Sagoe Jr sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 31) |
| 74' | Hoog A. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 30) |
| 73' | Thay người bên phía Kalmar: Dall E. vào sân thay Tyren V. |
| 73' | Thay người bên phía Kalmar: Shamoun N. vào sân thay Magashy A. |
| 72' | Rosengren O. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 29) |
| 72' |
|
| 71' | Christiansen A. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 28) |
| 71' | Rosengren O. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 27) |
| 71' | Phạt góc thứ 9 |
| 69' | Thay người bên phía Malmo: Christiansen A. vào sân thay Lahdo M. |
| 69' | Thay người bên phía Kalmar: T.Lauritsen vào sân thay Hallberg M. |
| 69' |
|
| 67' | Rosengren O. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 26) |
| 66' | Haksabanovic S. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 25) |
| 66' | Haksabanovic S. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 24) |
| 66' | Phạt góc thứ 8 |
| 65' | Haksabanovic S. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 23) |
| 65' | Phạt góc thứ 7 |
| 63' | Stryger Larsen J. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 22) |
| 63' | Haksabanovic S. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 21) |
| 60' | D.Guðjohnsen sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 20) |
| 57' |
|
| 56' | Charles Sagoe Jr sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 19) |
| 56' | Tyren V. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 18) |
| 50' | Ylitolva M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 17) |
| 50' | Saetra L. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 16) |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Malmo: Haksabanovic S. vào sân thay J.Milosavljevic |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 44' | Lofgren J. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 15) |
| 43' | D.Guðjohnsen sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 14) |
| 40' |
|
| 38' | Tyren V. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13) |
| 33' | Stryger Larsen J. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 12) |
| 32' | Hoog A. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 11) |
| 32' | J.Milosavljevic sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 10) |
| 31' | Lahdo M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9) |
| 28' | Tyren V. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8) |
| 27' | Phạt góc thứ 6 |
| 25' | Phạt góc thứ 5 |
| 24' | Tyren V. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 7) |
| 24' | Phạt góc thứ 4 |
| 19' | Lofgren J. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 6) |
| 19' | Phạt góc thứ 3 |
| 18' | Tyren V. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 5) |
| 15' | J.Milosavljevic sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 4) |
| 15' | Lahdo M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 3) |
| 15' | Phạt góc thứ 2 |
| 12' | Hallberg M. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 2) |
| 11' | Phạt góc thứ 1 |
| 05' | Hoog A. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Malmo gặp Kalmar
-
(4-3-3) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Malmo
| 1 | Olsen R. |
| 25 | Busanello |
| 44 | Frejd Palsson M. |
| 5 | A.Duric |
| 17 | Stryger Larsen J. |
| 28 | J.Milosavljevic |
| 37 | A.Skogmar |
| 7 | Rosengren O. |
| 15 | Lahdo M. |
| 32 | D.Guðjohnsen |
| 45 | Hoog A. |
Đội dự bị
| 27 | Dahlin J. |
| 11 | Ekong E. |
| 29 | Haksabanovic S. |
| 42 | Viggo Jeppsson |
| 6 | Karabelyov Y. |
| 4 | Kurtulus B. |
| 47 | T.Lundbergh |
Đội hình chính Kalmar
| Brolin S. | 1 |
| Larsson V. | 2 |
| Lofgren J. | 4 |
| Saetra L. | 39 |
| Ylitolva M. | 26 |
| Hallberg M. | 5 |
| Gustafsson C. | 17 |
| Charles Sagoe Jr | 24 |
| Magashy A. | 21 |
| Marius Soderback | 10 |
| Tyren V. | 6 |
Đội dự bị
| Kindberg J. | 30 |
| T.Lauritsen | 22 |
| Overby S. | 3 |
| R. Gojani | 23 |
| Zakarias Ravik | 12 |
| Shamoun N. | 25 |
| Stolt M. | 9 |
Thống kê sau trận Malmo vs Kalmar
|
|
19 | Sút bóng | 15 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
6 | Trúng đích | 4 |
|
|
|
21 | Phạm lỗi | 26 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
6 | Phạt góc | 4 |
|
|
|
3 | Việt vị | 1 |
|
|
|
52% | Cầm bóng | 48% |
|