|
Maccabi TA
Sokler E.( 90’)
Jehezkel S.( 19’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 19:00 ngày 06/11/2026 |
Maccabi P.Tikva
Tibi E.( 90+4’)
Hadida G.( Pen 52’)
|
Nhận định Maccabi TA vs Maccabi P.Tikva, 19h00 ngày 06/11
| 21.12.2024 | VĐQG Israel | Maccabi TA | 3 - 2 | Maccabi P.Tikva |
| 02.09.2024 | VĐQG Israel | Maccabi P.Tikva | 0 - 3 | Maccabi TA |
| 16.07.2024 | Siêu Cúp Israel | Maccabi TA | 2 - 0 | Maccabi P.Tikva |
| 03.04.2024 | Cúp Israel | Maccabi P.Tikva | 2 - 2 | Maccabi TA |
| 03.03.2024 | VĐQG Israel | Maccabi TA | 4 - 0 | Maccabi P.Tikva |
| 25.12.2023 | VĐQG Israel | Maccabi P.Tikva | 1 - 2 | Maccabi TA |
| 02.03.2023 | Cúp Israel | Maccabi P.Tikva | 1 - 2 | Maccabi TA |
| 02.02.2023 | Cúp Israel | Maccabi TA | 4 - 0 | Maccabi P.Tikva |
| 28.12.2022 | VĐQG Israel | Maccabi P.Tikva | 1 - 2 | Maccabi TA |
| 11.09.2021 | VĐQG Israel | Maccabi TA | 1 - 1 | Maccabi P.Tikva |
Số liệu thống kê về Maccabi TA gặp Maccabi P.Tikva phong độ
Maccabi TA
Maccabi P.Tikva
Tỷ lệ trận Maccabi TA vs Maccabi P.Tikva
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.75*0 : 2 1/4*0.95 | 0.85*4*0.85 |
| Hiệp 1 | 0.83*0 : 1*0.87 | 0.80*1 3/4*0.90 |
Thắng: 1.10 - Hòa: 7.00 - Thua: 10.50
Nhận định kèo Maccabi TA gặp Maccabi P.Tikva chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Maccabi TA 80% thắng, hòa 20%, thua 0%, trận gần nhất vào ngày 21/12/2024 kết thúc với tỷ số Maccabi TA 3 - 2 Maccabi P.Tikva.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Maccabi TA họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Maccabi P.Tikva thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.84*0 : 2 1/4*0.86
MTA đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, MPT thi đấu thiếu ổn định: thua 4/5 trận vừa qua.
Dự đoán : MTA
Tài xỉu: 0.77*3 3/4*0.93
4/5 trận gần đây của MTA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5/5 trận gần nhất của MPT cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Maccabi TA đấu với Maccabi P.Tikva
| 90+7' | Layous H. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 39) |
| 90+7' | Shahar I. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 38) |
| 90+4' | Tibi E. đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 37) |
| 90+4' | Phạt góc thứ 16 |
| 90+4' | Phạt góc thứ 15 |
| 90+4' |
|
| 90+3' | Thay người bên phía Maccabi TA: Noy I. vào sân thay Peretz D. |
| 90+2' | H. Varela sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 36) |
| 90+2' | Phạt góc thứ 14 |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-2 |
| 90' | Sokler E. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 35) |
| 90' |
|
| 89' |
|
| 86' | Jehezkel S. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 34) |
| 86' | Phạt góc thứ 13 |
| 82' | Tibi E. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 33) |
| 82' | Phạt góc thứ 12 |
| 79' | Tavernier J. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 32) |
| 79' | H. Varela sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 31) |
| 79' | H. Varela sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 30) |
| 78' | Shahar I. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 29) |
| 78' | Layous H. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 28) |
| 78' | Phạt góc thứ 11 |
| 75' | Peretz D. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 27) |
| 72' | Kyle Spence sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 26) |
| 72' | Kasa L. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 25) |
| 71' |
|
| 70' | H. Varela sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 24) |
| 70' | Phạt góc thứ 10 |
| 69' | Thay người bên phía Maccabi P.Tikva: Kasa L. vào sân thay Einbrom E. |
| 69' | Thay người bên phía Maccabi P.Tikva: Spence K. C. vào sân thay Hazan L. |
| 69' | Thay người bên phía Maccabi P.Tikva: Koren Y. vào sân thay Cortes J. |
| 67' | Tavernier J. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 23) |
| 66' | Phạt góc thứ 9 |
| 65' | Thay người bên phía Maccabi TA: Itai Ben Hamo vào sân thay Camara M. |
| 63' | Jehezkel S. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 22) |
| 63' | Jehezkel S. sút chân phải, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 21) |
| 63' | Phạt góc thứ 8 |
| 62' | Cortes J. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 20) |
| 61' | Layous H. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 19) |
| 60' | Thay người bên phía Maccabi P.Tikva: Korrea P. vào sân thay Baruch I. |
| 58' | Hadida G. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 18) |
| 56' | Thay người bên phía Maccabi TA: Layous H. vào sân thay Osher Davida |
| 56' | Thay người bên phía Maccabi TA: Sokler E. vào sân thay Madmon E. |
| 56' | Thay người bên phía Maccabi TA: Shahar I. vào sân thay Kanichowsky G. |
| 54' | Hadida G. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 17) |
| 54' | Phạt góc thứ 7 |
| 52' |
|
| 52' | Hadida G. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 16) |
| 51' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45+2' | Osher Davida sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 15) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 45' | Thay người bên phía Maccabi P.Tikva: Hadida G. vào sân thay Owusu S. |
| 44' | Cohen I. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 14) |
| 40' | Jehezkel S. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13) |
| 38' | Phạt góc thứ 6 |
| 37' | Cortes J. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 12) |
| 36' | Cortes J. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 11) |
| 32' | Phạt góc thứ 5 |
| 31' | Hazan L. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 10) |
| 28' | Deznet G. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9) |
| 27' | Cortes J. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 8) |
| 27' | Phạt góc thứ 4 |
| 25' | H. Varela sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 7) |
| 19' | Jehezkel S. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 6) |
| 19' |
|
| 17' | Einbrom E. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 5) |
| 16' | Phạt góc thứ 3 |
| 15' | Phạt góc thứ 2 |
| 14' | Madmon E. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4) |
| 12' | Cortes J. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 3) |
| 11' | Phạt góc thứ 1 |
| 10' |
|
| 07' | Cortes J. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2) |
| 03' | Sissokho I. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Maccabi TA gặp Maccabi P.Tikva
-
(4-1-4-1) -
(5-4-1)
Đội hình chính Maccabi TA
| 1 | Melika O. |
| 11 | Jehezkel S. |
| 13 | Shlomo R. |
| 5 | Camara M. |
| 2 | Tavernier J. |
| 28 | Sissokho I. |
| 29 | H. Varela |
| 16 | Kanichowsky G. |
| 42 | Peretz D. |
| 77 | Osher Davida |
| 19 | Madmon E. |
Đội hình chính Maccabi P.Tikva
| Dor Hevron | 1 |
| Baruch I. | 12 |
| Bashar Abdach | 22 |
| Tibi E. | 18 |
| Eloge Y. | 6 |
| Deznet G. | 26 |
| Cortes J. | 77 |
| Einbrom E. | 99 |
| Cohen I. | 20 |
| Owusu S. | 9 |
| Hazan L. | 53 |
Thống kê sau trận Maccabi TA vs Maccabi P.Tikva
|
|
22 | Sút bóng | 17 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
5 | Trúng đích | 6 |
|
|
|
15 | Phạm lỗi | 9 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
9 | Phạt góc | 7 |
|
|
|
5 | Việt vị | 1 |
|
|
|
64% | Cầm bóng | 36% |
|