|
Maccabi TA
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 23:30 ngày 10/10/2026 |
Bnei Sakhnin
|
Nhận định Maccabi TA vs Bnei Sakhnin, 23h30 ngày 10/10
| 10.10.2026 | VĐQG Israel | Maccabi TA | 0 - 0 | Bnei Sakhnin |
| 10.01.2026 | VĐQG Israel | Maccabi TA | 1 - 0 | Bnei Sakhnin |
| 29.09.2025 | VĐQG Israel | Bnei Sakhnin | 0 - 0 | Maccabi TA |
| 17.02.2025 | VĐQG Israel | Maccabi TA | 3 - 1 | Bnei Sakhnin |
| 11.11.2024 | VĐQG Israel | Bnei Sakhnin | 0 - 4 | Maccabi TA |
| 07.05.2024 | VĐQG Israel | Bnei Sakhnin | 1 - 1 | Maccabi TA |
| 31.03.2024 | VĐQG Israel | Maccabi TA | 2 - 0 | Bnei Sakhnin |
| 10.02.2024 | VĐQG Israel | Maccabi TA | 1 - 1 | Bnei Sakhnin |
| 11.12.2023 | VĐQG Israel | Bnei Sakhnin | 2 - 3 | Maccabi TA |
| 04.02.2023 | VĐQG Israel | Maccabi TA | 1 - 1 | Bnei Sakhnin |
Số liệu thống kê về Maccabi TA gặp Bnei Sakhnin phong độ
Maccabi TA
Bnei Sakhnin
Tỷ lệ trận Maccabi TA vs Bnei Sakhnin
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.87*0 : 2 1/4*0.83 | 0.76*3 1/4*0.94 |
| Hiệp 1 | 0.94*0 : 1*0.76 | 0.72*1 1/4*0.98 |
Thắng: 1.10 - Hòa: 6.40 - Thua: 11.50
Nhận định kèo Maccabi TA gặp Bnei Sakhnin chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Maccabi TA 50% thắng, hòa 50%, thua 0%, trận gần nhất vào ngày 10/10/2026 kết thúc với tỷ số Maccabi TA 0 - 0 Bnei Sakhnin.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Maccabi TA họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Bnei Sakhnin thắng 0 hòa 2 và thua 3
Châu Á: 0.95*0 : 2 1/4*0.75
MTA đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, BSAK thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : MTA
Tài xỉu: 0.92*3 1/4*0.78
3/5 trận gần đây của BSAK có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Maccabi TA đấu với Bnei Sakhnin
| 90+7' | Layous H. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 37) |
| 90+4' | Camara M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 36) |
| 90+2' | Peretz D. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 35) |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-0 |
| 90' |
|
| 89' |
|
| 87' | Madmon E. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 34) |
| 85' |
|
| 81' | Taha A. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 33) |
| 80' | Thay người bên phía Bnei Sakhnin: Loai Halaf vào sân thay Mathew Anim Cudjoe |
| 80' | Thay người bên phía Bnei Sakhnin: Bushnaq J. vào sân thay Vorobjovas M. |
| 78' | Peretz D. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 32) |
| 76' | Madmon E. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 31) |
| 75' | Madmon E. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 30) |
| 73' | Thay người bên phía Maccabi TA: H. Varela vào sân thay Jehezkel S. |
| 73' | Thay người bên phía Maccabi TA: Madmon E. vào sân thay Sokler E. |
| 68' | Tavernier J. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 29) |
| 68' | Thay người bên phía Bnei Sakhnin: Hajaj I. vào sân thay Ahmad Salman |
| 66' | Kanichowsky G. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 28) |
| 65' | Mathew Anim Cudjoe sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 27) |
| 64' | Thay người bên phía Maccabi TA: Layous H. vào sân thay Osher Davida |
| 59' | Sokler E. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 26) |
| 59' | Shlomo R. đánh đầu, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 25) |
| 58' | Peretz D. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 24) |
| 58' | Phạt góc thứ 14 |
| 57' | Sissokho I. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 23) |
| 56' | Phạt góc thứ 13 |
| 55' | Thay người bên phía Bnei Sakhnin: D.Paraschiv vào sân thay Shviro I. |
| 54' | Kanichowsky G. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 22) |
| 53' | Sokler E. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 21) |
| 53' | Phạt góc thứ 12 |
| 52' | Tavernier J. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 20) |
| 51' | Osher Davida sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 19) |
| 51' | Phạt góc thứ 11 |
| 50' | Jehezkel S. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 18) |
| 49' | Kanichowsky G. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 17) |
| 49' | Sissokho I. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 16) |
| 49' | Peretz D. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 15) |
| 49' | Sokler E. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 14) |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Phạt góc thứ 10 |
| 45+2' | Jehezkel S. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 13) |
| 45' | Jehezkel S. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 12) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 42' | Phạt góc thứ 9 |
| 40' | Abaid A. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11) |
| 40' | Phạt góc thứ 8 |
| 39' | Sokler E. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 10) |
| 39' | Phạt góc thứ 7 |
| 39' | Phạt góc thứ 6 |
| 33' | Vorobjovas M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9) |
| 31' | Sissokho I. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 8) |
| 31' | Kanichowsky G. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 7) |
| 27' | Phạt góc thứ 5 |
| 27' |
|
| 26' |
|
| 26' |
|
| 22' | Noam Ben Harush sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 6) |
| 20' | Peretz D. sút chân phải, blocked off line (pha dứt điểm thứ 5) |
| 20' | Phạt góc thứ 4 |
| 16' | Phạt góc thứ 3 |
| 15' | Tavernier J. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4) |
| 10' | Phạt góc thứ 2 |
| 09' | Tavernier J. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 3) |
| 07' | Osher Davida sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2) |
| 02' | Shlomo R. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 1) |
| 01' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Maccabi TA gặp Bnei Sakhnin
-
(4-1-4-1) -
(5-4-1)
Đội hình chính Maccabi TA
| 1 | Melika O. |
| 22 | Noam Ben Harush |
| 13 | Shlomo R. |
| 5 | Camara M. |
| 2 | Tavernier J. |
| 28 | Sissokho I. |
| 11 | Jehezkel S. |
| 16 | Kanichowsky G. |
| 42 | Peretz D. |
| 77 | Osher Davida |
| 9 | Sokler E. |
Đội dự bị
| 41 | Itai Ben Hamo |
| 18 | Glazer D. |
| 33 | Layous H. |
| 19 | Madmon E. |
| 90 | Mishpati R. |
| 30 | Noy I. |
| 36 | Shahar I. |
| 29 | H. Varela |
Đội hình chính Bnei Sakhnin
| R.Balbarau | 1 |
| Gomes S. | 92 |
| Dahan O. | 4 |
| Abaid A. | 5 |
| Gantus M. | 2 |
| Ahmad Salman | 29 |
| Owusu L. | 13 |
| Taha A. | 6 |
| Vorobjovas M. | 8 |
| Mathew Anim Cudjoe | 10 |
| Shviro I. | 7 |
Đội dự bị
| Abu Riya M. | 21 |
| Bushnaq J. | 11 |
| Ganame M. | 20 |
| Hajaj I. | 28 |
| Loai Halaf | 16 |
| Khuri B. | 24 |
| D.Paraschiv | 9 |
| Sefer A. | 77 |
Thống kê sau trận Maccabi TA vs Bnei Sakhnin
|
|
33 | Sút bóng | 4 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
6 | Trúng đích | 1 |
|
|
|
17 | Phạm lỗi | 9 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
12 | Phạt góc | 2 |
|
|
|
1 | Việt vị | 1 |
|
|
|
78% | Cầm bóng | 22% |
|