|
Ludogorets
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 14:30 ngày 10/07/2026 |
Septemvri Sofia
|
Nhận định Ludogorets vs Septemvri Sofia, 14h30 ngày 10/07
| 10.07.2026 | Giao Hữu CLB | Ludogorets | 1 - 0 | Septemvri Sofia |
| 15.12.2025 | Cúp Bulgaria | Septemvri Sofia | 1 - 3 | Ludogorets |
| 23.11.2025 | VĐQG Bulgaria | Septemvri Sofia | 0 - 2 | Ludogorets |
| 20.07.2025 | VĐQG Bulgaria | Ludogorets | 5 - 0 | Septemvri Sofia |
| 03.03.2025 | VĐQG Bulgaria | Ludogorets | 0 - 0 | Septemvri Sofia |
| 20.10.2024 | VĐQG Bulgaria | Septemvri Sofia | 0 - 2 | Ludogorets |
| 30.10.2022 | VĐQG Bulgaria | Ludogorets | 3 - 1 | Septemvri Sofia |
| 09.07.2022 | VĐQG Bulgaria | Septemvri Sofia | 0 - 3 | Ludogorets |
| 04.12.2019 | Cúp Bulgaria | Septemvri Sofia | 0 - 3 | Ludogorets |
| 16.03.2019 | VĐQG Bulgaria | Ludogorets | 6 - 0 | Septemvri Sofia |
Số liệu thống kê về Ludogorets gặp Septemvri Sofia phong độ
Ludogorets
Septemvri Sofia
Tỷ lệ trận Ludogorets vs Septemvri Sofia
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.95*0 : 1 1/4*0.65 | 0.81*3*0.89 |
| Hiệp 1 | 0.96*0 : 1/2*0.74 | 0.81*1 1/4*0.89 |
Thắng: 1.47 - Hòa: 4.05 - Thua: 4.50
Nhận định kèo Ludogorets gặp Septemvri Sofia chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Ludogorets 90% thắng, hòa 10%, thua 0%, trận gần nhất vào ngày 10/07/2026 kết thúc với tỷ số Ludogorets 1 - 0 Septemvri Sofia.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Ludogorets họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Septemvri Sofia thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: -0.95*0 : 1 1/4*0.65
Ludogorets đang chơi KHÔNG TỐT (bất thắng 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Septemvri Sofia thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : SESO
Tài xỉu: 0.81*3*0.89
3/5 trận gần đây của Ludogorets có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Septemvri Sofia cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Ludogorets vs Septemvri Sofia
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|