Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Ludogorets
Thành phố: Razgrad
Quốc gia: Bulgary
Thông tin khác:
  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

22:00 25/06/2022 Giao Hữu CLB

Ferencvaros vs Ludogorets

00:45 06/07/2022 Cúp C1 Châu Âu

Ludogorets vs Sutjeska

02:00 13/07/2022 Cúp C1 Châu Âu

Sutjeska vs Ludogorets

22:59 22/06/2022 Giao Hữu CLB

Greuther Furth 1 - 1 Ludogorets

22:00 19/06/2022 Giao Hữu CLB

Ludogorets 1 - 0 Blau Weiss Linz

14:30 13/06/2022 Giao Hữu CLB

Ludogorets 5 - 1 Strumska Slava

00:30 23/05/2022 VĐQG Bulgaria

Levski Sofia 0 - 1 Ludogorets

22:30 14/05/2022 VĐQG Bulgaria

Ludogorets 1 - 0 Cherno More

19:00 06/05/2022 VĐQG Bulgaria

Botev Plovdiv 1 - 2 Ludogorets

00:00 01/05/2022 VĐQG Bulgaria

Ludogorets 5 - 0 Cska Sofia

22:59 22/04/2022 Cúp Bulgaria

Levski Sofia 1 - 0 Ludogorets

22:59 13/04/2022 Cúp Bulgaria

Ludogorets 2 - 2 Levski Sofia

21:30 09/04/2022 VĐQG Bulgaria

Beroe 0 - 1 Ludogorets

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 Gospodinov Bulgary 34
3 A. Nedyalkov Bulgary 32
4 T.Mantyla Phần Lan 31
5 G. Terziev Pháp 36
6 N.Pimienta Thế Giới 32
7 Aleksandrov Bulgary 33
8 F.Espinho Bồ Đào Nha 37
9 R.Bezjak Slovenia 33
10 E. Manu Thế Giới 32
11 K. Despodov Brazil 37
12 Andrianantenaina 32
13 M. Tchibota Colombia 33
15 Aleksandrov Bulgary 36
17 D.Abalo Tây Ban Nha 35
18 S.Dyakov Bulgary 38
20 Choco Brazil 32
21 D. Grigore Bulgary 35
22 J. Ikoko Thế Giới 32
23 P. Iliev Bulgary 37
24 O. Verdon Bulgary 42
25 S. Badji Canada 35
27 V. Stoyanov Rumany 38
28 C. Keseru Thế Giới 32
30 C. Moti Rumany 38
32 Josue Sa Thế Giới 32
33 Renan Brazil 33
37 B. Tekpetey Bulgary 30
64 D. Yankov Bồ Đào Nha 36
69 D. Damyanov Ba Lan 30
81 D. Mitkov Brazil 33
82 I. Yordanov Brazil 38
88 Wanderson Brazil 34
91 I.Cvorovic Bulgary 37
92 J. Lukoki Thế Giới 30
93 V.Misidjan Hà Lan 29
95 Cauly Hà Lan 27
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo