Để vào trực tiếp Ketquabongda.com cần cài App VPN
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ Ludogorets

Tên đầy đủ:

Ludogorets
Thành phố: Razgrad
Quốc gia: Bulgary
Thông tin khác:
  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

22:00 26/05/2024 VĐQG Bulgaria

Levski Sofia 1 - 0 Ludogorets

23:30 22/05/2024 VĐQG Bulgaria

Ludogorets 3 - 0 Lok. Plovdiv

00:30 20/05/2024 VĐQG Bulgaria

Cherno More 4 - 0 Ludogorets

23:00 15/05/2024 Cúp Bulgaria

Ludogorets 2 - 3 Botev Plovdiv

23:30 11/05/2024 VĐQG Bulgaria

Ludogorets 3 - 1 Cska Sofia

22:45 02/05/2024 Cúp Bulgaria

Hebar Pazardzhik 0 - 5 Ludogorets

21:45 28/04/2024 VĐQG Bulgaria

Ludogorets 3 - 3 Krumovgrad

22:45 24/04/2024 Cúp Bulgaria

Ludogorets 4 - 0 Hebar Pazardzhik

21:45 20/04/2024 VĐQG Bulgaria

Hebar Pazardzhik 0 - 3 Ludogorets

00:00 16/04/2024 VĐQG Bulgaria

Ludogorets 2 - 0 Arda Kardzhali

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 S. Padt Bulgary 36
2 Pipa Hà Lan 31
3 A. Nedyalkov Bulgary 34
4 T.Mantyla Phần Lan 33
5 G. Terziev Pháp 38
6 J. Piotrowski Ba Lan 34
7 Aleksandrov Bulgary 35
8 C. Goncalves Bồ Đào Nha 39
9 Thiago Slovenia 35
10 M. Tissera Thế Giới 34
11 K. Despodov Brazil 39
12 S. Sluga 34
13 M. Tchibota Colombia 35
14 D. Gruper Israel 26
15 Aleksandrov Bulgary 38
16 A. Witry Na Uy 26
17 Jorginho Tây Ban Nha 37
18 S.Dyakov Bulgary 40
20 Nonato Brazil 34
21 D. Grigore Bulgary 37
22 F. Russo Thế Giới 34
23 Show Bulgary 39
24 O. Verdon Bulgary 44
25 S. Badji Canada 37
26 Sonko-Sundberg Brazil 26
27 V. Stoyanov Rumany 40
28 C. Keseru Thế Giới 34
30 Pedro Naressi Rumany 40
32 I. Plastun Thế Giới 34
33 Renan Brazil 35
37 B. Tekpetey Bulgary 32
64 D. Yankov Bồ Đào Nha 38
67 D. Hristov Ba Lan 32
77 Caio Brazil 26
81 D. Mitkov Brazil 35
82 I. Yordanov Brazil 40
88 Wanderson Brazil 36
90 S. Delev Bulgary 26
91 I.Cvorovic Bulgary 39
92 J. Lukoki Thế Giới 32
95 Cauly Hà Lan 29
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo