|
Ludogorets
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 22:30 ngày 03/03/2025 |
Septemvri Sofia
|
Nhận định Ludogorets vs Septemvri Sofia, 22h30 ngày 03/03
| 15.09.2026 | VĐQG Bulgaria | Ludogorets | 2 - 1 | Septemvri Sofia |
| 10.07.2026 | Giao Hữu CLB | Ludogorets | 1 - 0 | Septemvri Sofia |
| 15.12.2025 | Cúp Bulgaria | Septemvri Sofia | 1 - 3 | Ludogorets |
| 23.11.2025 | VĐQG Bulgaria | Septemvri Sofia | 0 - 2 | Ludogorets |
| 20.07.2025 | VĐQG Bulgaria | Ludogorets | 5 - 0 | Septemvri Sofia |
| 03.03.2025 | VĐQG Bulgaria | Ludogorets | 0 - 0 | Septemvri Sofia |
| 20.10.2024 | VĐQG Bulgaria | Septemvri Sofia | 0 - 2 | Ludogorets |
| 30.10.2022 | VĐQG Bulgaria | Ludogorets | 3 - 1 | Septemvri Sofia |
| 09.07.2022 | VĐQG Bulgaria | Septemvri Sofia | 0 - 3 | Ludogorets |
| 04.12.2019 | Cúp Bulgaria | Septemvri Sofia | 0 - 3 | Ludogorets |
Số liệu thống kê về Ludogorets gặp Septemvri Sofia phong độ
Ludogorets
Septemvri Sofia
Tỷ lệ trận Ludogorets vs Septemvri Sofia
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.85*0 : 2*0.99 | 0.85*3*0.97 |
| Hiệp 1 | -0.90*0 : 1*0.74 | 0.84*1 1/4*0.98 |
Thắng: 1.14 - Hòa: 6.80 - Thua: 13.50
Nhận định kèo Ludogorets gặp Septemvri Sofia chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Ludogorets 90% thắng, hòa 10%, thua 0%, trận gần nhất vào ngày 15/09/2026 kết thúc với tỷ số Ludogorets 2 - 1 Septemvri Sofia.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Ludogorets họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Septemvri Sofia thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: -0.97*0 : 2 1/4*0.81
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên LUDO khi thắng 8/9 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : LUDO
Tài xỉu: -0.98*3 1/4*0.80
3/5 trận gần đây của LUDO có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SESO cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Ludogorets vs Septemvri Sofia
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|