|
Ludogorets
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 22:00 ngày 09/04/2026 |
Cherno More
|
Nhận định Ludogorets vs Cherno More, 22h00 ngày 09/04
| 09.04.2026 | VĐQG Bulgaria | Ludogorets | 0 - 0 | Cherno More |
| 02.11.2025 | VĐQG Bulgaria | Cherno More | 0 - 0 | Ludogorets |
| 13.05.2025 | VĐQG Bulgaria | Cherno More | 2 - 0 | Ludogorets |
| 28.04.2025 | VĐQG Bulgaria | Ludogorets | 2 - 0 | Cherno More |
| 22.02.2025 | VĐQG Bulgaria | Cherno More | 1 - 1 | Ludogorets |
| 02.09.2024 | VĐQG Bulgaria | Ludogorets | 0 - 0 | Cherno More |
| 20.05.2024 | VĐQG Bulgaria | Cherno More | 4 - 0 | Ludogorets |
| 19.02.2024 | VĐQG Bulgaria | Ludogorets | 3 - 1 | Cherno More |
| 21.08.2023 | VĐQG Bulgaria | Cherno More | 1 - 0 | Ludogorets |
| 07.06.2023 | VĐQG Bulgaria | Cherno More | 0 - 1 | Ludogorets |
Số liệu thống kê về Ludogorets gặp Cherno More phong độ
Ludogorets
Cherno More
Tỷ lệ trận Ludogorets vs Cherno More
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.85*0 : 1 1/2*0.99 | 0.82*2 1/2*1.00 |
| Hiệp 1 | 0.73*0 : 1/2*-0.89 | -0.93*1 1/4*0.75 |
Thắng: 1.24 - Hòa: 5.10 - Thua: 9.70
Nhận định kèo Ludogorets gặp Cherno More chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Ludogorets 30% thắng, hòa 40%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 09/04/2026 kết thúc với tỷ số Ludogorets 0 - 0 Cherno More.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Ludogorets họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Cherno More thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.77*0 : 1 1/4*0.99
Ludogorets đang thi đấu ổn định: thắng 5 trận gần đây. Trong khi đó, Cherno More thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : LUDO
Tài xỉu: 0.83*2 1/2*0.93
5 trận gần đây của Ludogorets có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Cherno More cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Ludogorets vs Cherno More
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|