|
Ludogorets
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 22:59 ngày 27/02/2025 |
Botev Plovdiv
|
|||
| TS 90': 0-0; Pen: 4-2 | |||||
Nhận định Ludogorets vs Botev Plovdiv, 22h59 ngày 27/02
| 16.08.2026 | VĐQG Bulgaria | Ludogorets | 2 - 0 | Botev Plovdiv |
| 23.02.2026 | VĐQG Bulgaria | Botev Plovdiv | 2 - 1 | Ludogorets |
| 01.09.2025 | VĐQG Bulgaria | Ludogorets | 2 - 1 | Botev Plovdiv |
| 27.02.2025 | Cúp Bulgaria | Ludogorets | 0 - 0 | Botev Plovdiv |
| 04.02.2025 | Siêu Cúp Bulgary | Ludogorets | 3 - 2 | Botev Plovdiv |
| 19.12.2024 | VĐQG Bulgaria | Botev Plovdiv | 2 - 4 | Ludogorets |
| 08.12.2024 | VĐQG Bulgaria | Ludogorets | 3 - 0 | Botev Plovdiv |
| 15.05.2024 | Cúp Bulgaria | Ludogorets | 2 - 3 | Botev Plovdiv |
| 10.03.2024 | VĐQG Bulgaria | Botev Plovdiv | 0 - 2 | Ludogorets |
| 17.09.2023 | VĐQG Bulgaria | Ludogorets | 2 - 2 | Botev Plovdiv |
Số liệu thống kê về Ludogorets gặp Botev Plovdiv phong độ
Ludogorets
Botev Plovdiv
Tỷ lệ trận Ludogorets vs Botev Plovdiv
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.82*0 : 1*1.00 | 0.97*2 3/4*0.83 |
| Hiệp 1 | -0.98*0 : 1/2*0.80 | -0.93*1 1/4*0.72 |
Thắng: 1.45 - Hòa: 4.10 - Thua: 5.40
Nhận định kèo Ludogorets gặp Botev Plovdiv chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Ludogorets 60% thắng, hòa 20%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 16/08/2026 kết thúc với tỷ số Ludogorets 2 - 0 Botev Plovdiv.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Ludogorets họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Botev Plovdiv thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.96*0 : 1 1/4*0.80
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên LUDO khi thắng 30/43 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : LUDO
Tài xỉu: 0.83*2 1/2*0.93
3/5 trận gần đây của LUDO có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của BPLO cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Ludogorets vs Botev Plovdiv
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|