|
Levadiakos
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 22:00 ngày 03/01/2023 |
Panathinaikos
|
Nhận định Levadiakos vs Panathinaikos, 22h00 ngày 03/01
| 09.03.2026 | VĐQG Hy Lạp | Levadiakos | 1 - 4 | Panathinaikos |
| 01.09.2025 | VĐQG Hy Lạp | Panathinaikos | 1 - 1 | Levadiakos |
| 15.12.2024 | VĐQG Hy Lạp | Levadiakos | 0 - 1 | Panathinaikos |
| 26.08.2024 | VĐQG Hy Lạp | Panathinaikos | 1 - 0 | Levadiakos |
| 03.01.2023 | VĐQG Hy Lạp | Levadiakos | 0 - 1 | Panathinaikos |
| 04.09.2022 | VĐQG Hy Lạp | Panathinaikos | 1 - 0 | Levadiakos |
| 03.02.2019 | VĐQG Hy Lạp | Levadiakos | 0 - 0 | Panathinaikos |
| 23.09.2018 | VĐQG Hy Lạp | Panathinaikos | 3 - 0 | Levadiakos |
| 15.01.2018 | VĐQG Hy Lạp | Levadiakos | 3 - 2 | Panathinaikos |
| 27.08.2017 | VĐQG Hy Lạp | Panathinaikos | 0 - 0 | Levadiakos |
Số liệu thống kê về Levadiakos gặp Panathinaikos phong độ
Levadiakos
Panathinaikos
Tỷ lệ trận Levadiakos vs Panathinaikos
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.98*1 1/4 : 0*0.88 | 0.99*2 1/4*0.88 |
| Hiệp 1 | 1.00*1/2 : 0*0.88 | -0.88*1*0.74 |
Thắng: 10.00 - Hòa: 4.55 - Thua: 1.32
Nhận định kèo Levadiakos gặp Panathinaikos chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Levadiakos 10% thắng, hòa 30%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 09/03/2026 kết thúc với tỷ số Levadiakos 1 - 4 Panathinaikos.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Levadiakos họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Panathinaikos thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: -0.97*1 1/4 : 0*0.85
LEVAD sa sút phong độ: thua 4/5 trận gần nhất chỉ hòa và thua. Lịch sử đối đầu gọi tên PanathinaikosA khi thắng 4/5 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : PanathinaikosA
Tài xỉu: 0.93*2 1/4*0.94
3/5 trận gần đây của LEVAD có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của PANA cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Levadiakos vs Panathinaikos
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|