|
Legia Wars.
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 21:00 ngày 02/05/2023 |
Rakow Czestochowa
|
|||
| TS 90': 0-0; Pen: 6-5 | |||||
Nhận định Legia Wars. vs Rakow Czestochowa, 21h00 ngày 02/05
| 23.03.2026 | VĐQG Ba Lan | Legia Wars. | 1 - 1 | Rakow Czestochowa |
| 21.09.2025 | VĐQG Ba Lan | Rakow Czestochowa | 1 - 1 | Legia Wars. |
| 16.03.2025 | VĐQG Ba Lan | Rakow Czestochowa | 3 - 2 | Legia Wars. |
| 15.09.2024 | VĐQG Ba Lan | Legia Wars. | 0 - 1 | Rakow Czestochowa |
| 14.04.2024 | VĐQG Ba Lan | Rakow Czestochowa | 1 - 1 | Legia Wars. |
| 08.10.2023 | VĐQG Ba Lan | Legia Wars. | 1 - 2 | Rakow Czestochowa |
| 16.07.2023 | Siêu Cúp Ba Lan | Rakow Czestochowa | 0 - 0 | Legia Wars. |
| 02.05.2023 | Cúp Ba Lan | Legia Wars. | 0 - 0 | Rakow Czestochowa |
| 01.04.2023 | VĐQG Ba Lan | Legia Wars. | 3 - 1 | Rakow Czestochowa |
| 11.09.2022 | VĐQG Ba Lan | Rakow Czestochowa | 4 - 0 | Legia Wars. |
Số liệu thống kê về Legia Wars. gặp Rakow Czestochowa phong độ
Legia Wars.
Rakow Czestochowa
Tỷ lệ trận Legia Wars. vs Rakow Czestochowa
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.96*1/4 : 0*0.86 | -0.98*2 1/4*0.84 |
| Hiệp 1 | -0.80*0 : 0*0.63 | -0.89*1*0.74 |
Thắng: 3.30 - Hòa: 3.25 - Thua: 2.14
Nhận định kèo Legia Wars. gặp Rakow Czestochowa chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Legia Wars. 10% thắng, hòa 50%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 23/03/2026 kết thúc với tỷ số Legia Wars. 1 - 1 Rakow Czestochowa.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Legia Wars. họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Rakow Czestochowa thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: **
LWA đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, RADOM thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : RADOM
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của LWA có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của RADOM cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Legia Wars. vs Rakow Czestochowa
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|